Kết quả Juventus Nữ vs Lazio Nữ, 21h00 ngày 15/02
Kết quả Juventus Nữ vs Lazio Nữ
Đối đầu Juventus Nữ vs Lazio Nữ
Phong độ Juventus Nữ gần đây
Phong độ Lazio Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 15/02/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.90+1.25
0.90O 3
1.03U 3
0.781
1.38X
4.202
6.50Hiệp 1-0.5
1.08+0.5
0.76O 1
0.70U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Juventus Nữ vs Lazio Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Nữ Italia 2025-2026 » vòng 14
-
Juventus Nữ vs Lazio Nữ: Diễn biến chính
-
45'Lindsey Thomas0-0
-
74'0-0Cafferata F.
-
85'Amalie Vangsgaard No penalty confirmed0-0
- BXH Nữ Italia
- BXH bóng đá Ý mới nhất
-
Juventus Nữ vs Lazio Nữ: Số liệu thống kê
-
Juventus NữLazio Nữ
-
26Tổng cú sút4
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
11Phạt góc1
-
-
9Sút Phạt9
-
-
0Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
1Cứu thua7
-
-
6Thử thách8
-
-
39Long pass24
-
-
5Successful center1
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản sút0
-
-
12Rê bóng thành công12
-
-
3Đánh chặn6
-
-
35Ném biên23
-
-
434Số đường chuyền322
-
-
78%Chuyền chính xác71%
-
-
89Pha tấn công66
-
-
46Tấn công nguy hiểm24
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
0Big Chances1
-
-
0Big Chances Missed1
-
-
11Shots Inside Box3
-
-
15Shots Outside Box1
-
-
35Duels Won45
-
-
2.57Expected Goals0.32
-
-
1.07xGOT0.06
-
-
32Touches In Opposition Box7
-
-
32Accurate Crosses7
-
-
26Ground Duels Won33
-
-
9Aerial Duels Won12
-
-
11Clearances41
-
BXH Nữ Italia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roma CF (W) | 22 | 17 | 4 | 1 | 44 | 19 | 25 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Inter Milan (W) | 22 | 13 | 5 | 4 | 49 | 26 | 23 | 44 | H T T T H B |
| 3 | Juventus (W) | 22 | 11 | 6 | 5 | 33 | 19 | 14 | 39 | H T B T H T |
| 4 | Fiorentina (W) | 22 | 10 | 6 | 6 | 33 | 30 | 3 | 36 | H B H T T T |
| 5 | Lazio (W) | 22 | 10 | 3 | 9 | 31 | 30 | 1 | 33 | B B B T T B |
| 6 | AC Milan (W) | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 26 | 5 | 32 | H T H B T B |
| 7 | Napoli (W) | 22 | 8 | 8 | 6 | 30 | 25 | 5 | 32 | H T H B H H |
| 8 | Como 2000 (W) | 22 | 8 | 6 | 8 | 24 | 22 | 2 | 30 | H B H B H T |
| 9 | Sassuolo (W) | 22 | 4 | 6 | 12 | 17 | 34 | -17 | 18 | H B T H B H |
| 10 | Ternana W | 22 | 4 | 5 | 13 | 19 | 40 | -21 | 17 | H B H B B T |
| 11 | Parma s (W) | 22 | 2 | 10 | 10 | 16 | 31 | -15 | 16 | H T H B B B |
| 12 | Genoa (W) | 22 | 2 | 4 | 16 | 18 | 43 | -25 | 10 | H B B H B B |

