Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dynamo Moscow Nữ vs FK Ryazan Nữ, 17h00 ngày 08/11

VĐQG Nga nữ 2026: Dynamo Moscow Nữ vs FK Ryazan Nữ

Lịch sử đối đầu Dynamo Moscow Nữ vs FK Ryazan Nữ trước đây

  • 21/06/2025
    FK Ryazan (W)
    0 - 0
    Dynamo Moscow (W)
    0 - 0
    D
  • 12/10/2024
    Dynamo Moscow (W)
    2 - 1
    FK Ryazan (W)
    0 - 0
    W
  • 11/05/2024
    FK Ryazan (W)
    2 - 3
    Dynamo Moscow (W)
    2 - 0
    W
  • 11/11/2023
    Dynamo Moscow (W)
    7 - 1
    FK Ryazan (W)
    4 - 1
    W
  • 05/08/2023
    FK Ryazan (W)
    0 - 2
    Dynamo Moscow (W)
    0 - 1
    W
  • 25/03/2023
    Dynamo Moscow (W)
    5 - 0
    FK Ryazan (W)
    1 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Dynamo Moscow Nữ vs FK Ryazan Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Dynamo Moscow Nữ vs FK Ryazan Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 5 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Dynamo Moscow Nữ vs FK Ryazan Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Nga nữ 6 5 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Dynamo Moscow Nữ vs FK Ryazan Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Dynamo Moscow Nữ (sân nhà) 3 3 0 0
Dynamo Moscow Nữ (sân khách) 3 2 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dynamo Moscow Nữ thắng
Bại: là số trận Dynamo Moscow Nữ thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Nga nữ mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dynamo Moscow NữFK Ryazan Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nga nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Nga nữ 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Spartak Moscow (W) 23 19 4 0 63 11 52 61 T T T T T H
2 CSKA Moscow (W) 23 18 3 2 55 10 45 57 T T T H T H
3 Zenit St Petersburg (W) 23 16 4 3 49 12 37 52 B H T T T H
4 Lokomotiv Moscow (W) 23 13 2 8 42 21 21 41 T T T B B H
5 Krylya Sovetov Samara (W) 23 11 5 7 21 20 1 38 T B H T T T
6 Dynamo Moscow (W) 23 11 3 9 34 28 6 36 T T H T B T
7 Krasnodar FK (W) 23 11 3 9 25 23 2 36 T T B H T T
8 Chertanovo Moscow (W) 23 9 4 10 28 34 -6 31 H T B B T T
9 FK Ryazan (W) 23 7 3 13 25 38 -13 24 T B B H B B
10 Rubin Kazan (W) 23 4 5 14 17 45 -28 17 B B H B B B
11 Zvezda 2005 (W) 23 4 4 15 13 36 -23 16 B B H B B B
12 FK Rostov (W) 24 3 5 16 11 44 -33 14 B B B B B T
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) 23 1 1 21 8 69 -61 4 B B B B B B

Cập nhật: