Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Pretoria Univ vs Gomora United FC, 20h00 ngày 17/4
Kết quả Pretoria Univ vs Gomora United FC
Đối đầu Pretoria Univ vs Gomora United FC
Phong độ Pretoria Univ gần đây
Phong độ Gomora United FC gần đây
Hạng nhất Nam Phi 2025-2026: Pretoria Univ vs Gomora United FC
-
Giải đấu: Hạng nhất Nam PhiMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 17/4/2026 20:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Pretoria Univ vs Gomora United FC trước đây
-
14/09/2025Gomora United FC0 - 0Pretoria Univ0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Pretoria Univ vs Gomora United FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Pretoria Univ vs Gomora United FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pretoria Univ vs Gomora United FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Nam Phi | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pretoria Univ vs Gomora United FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pretoria Univ (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Pretoria Univ (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Pretoria Univ thắng
Bại: là số trận Pretoria Univ thua
Thắng: là số trận Pretoria Univ thắng
Bại: là số trận Pretoria Univ thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Nam Phi mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Pretoria Univ và Gomora United FC trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Nam Phi mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Nam Phi 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Milford | 24 | 13 | 5 | 6 | 34 | 21 | 13 | 44 | B H B T H B |
| 2 | Cape Town City | 24 | 12 | 7 | 5 | 35 | 19 | 16 | 43 | T H B H T T |
| 3 | Hungry Lions | 24 | 12 | 7 | 5 | 32 | 21 | 11 | 43 | T H T T H T |
| 4 | Kruger United | 24 | 12 | 7 | 5 | 36 | 32 | 4 | 43 | T H T B T T |
| 5 | Casric Stars | 24 | 9 | 12 | 3 | 33 | 22 | 11 | 39 | T B H T H H |
| 6 | Upington City | 24 | 10 | 6 | 8 | 31 | 24 | 7 | 36 | H T T H T B |
| 7 | Pretoria Univ | 24 | 7 | 9 | 8 | 26 | 29 | -3 | 30 | T T T B B B |
| 8 | JDR Stars | 24 | 8 | 6 | 10 | 20 | 31 | -11 | 30 | B H B H H T |
| 9 | The Bees FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 32 | 29 | 3 | 29 | B T B T T H |
| 10 | Highbury | 24 | 7 | 7 | 10 | 21 | 25 | -4 | 28 | T B T H T B |
| 11 | Lerumo Lions | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 | 34 | -6 | 28 | B H H B B H |
| 12 | Gomora United FC | 23 | 5 | 12 | 6 | 22 | 27 | -5 | 27 | T B H H B T |
| 13 | Venda | 24 | 6 | 9 | 9 | 17 | 24 | -7 | 27 | B H B H B B |
| 14 | Midlands Wanderers FC | 23 | 6 | 7 | 10 | 20 | 29 | -9 | 25 | B T H B T H |
| 15 | Black Leopards | 24 | 4 | 10 | 10 | 21 | 26 | -5 | 22 | H T H H B T |
| 16 | Baroka FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 19 | 34 | -15 | 18 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
