Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Matiguas FC vs UNAN Managua, 04h00 ngày 18/5
Kết quả Matiguas FC vs UNAN Managua
Đối đầu Matiguas FC vs UNAN Managua
Phong độ Matiguas FC gần đây
Phong độ UNAN Managua gần đây
VĐQG Nicaragua 2026: Matiguas FC vs UNAN Managua
-
Giải đấu: VĐQG NicaraguaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 18/5/2026 04:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Matiguas FC vs UNAN Managua trước đây
-
11/03/2021UNAN Managua7 - 1Matiguas FC3 - 1L
-
11/01/2021UNAN Managua4 - 0Matiguas FC2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Matiguas FC vs UNAN Managua
- Thống kê lịch sử đối đầu Matiguas FC vs UNAN Managua: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Matiguas FC vs UNAN Managua: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Nicaragua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng 2 Nicaragua | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Matiguas FC vs UNAN Managua: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Matiguas FC (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Matiguas FC (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Matiguas FC thắng
Bại: là số trận Matiguas FC thua
Thắng: là số trận Matiguas FC thắng
Bại: là số trận Matiguas FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nicaragua mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Matiguas FC và UNAN Managua trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nicaragua mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nicaragua 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diriangen | 18 | 12 | 3 | 3 | 40 | 19 | 21 | 39 | T T T T T B |
| 2 | Real Esteli | 18 | 11 | 4 | 3 | 41 | 19 | 22 | 37 | T T B B T H |
| 3 | Jalapa | 18 | 9 | 6 | 3 | 29 | 16 | 13 | 33 | T T H T T H |
| 4 | Managua FC | 18 | 8 | 5 | 5 | 22 | 18 | 4 | 29 | T B H T H T |
| 5 | Matagalpa FC | 18 | 5 | 7 | 6 | 30 | 24 | 6 | 22 | B B H B T H |
| 6 | Walter Ferretti | 18 | 5 | 6 | 7 | 18 | 28 | -10 | 21 | B H H T B H |
| 7 | HYH Export Sebaco FC | 18 | 6 | 2 | 10 | 23 | 24 | -1 | 20 | B H T B B T |
| 8 | UNAN Managua | 18 | 4 | 4 | 10 | 21 | 34 | -13 | 16 | T B B B H B |
| 9 | Rancho Santana FC | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 43 | -23 | 16 | B H B T B T |
| 10 | Real Madriz FC | 18 | 4 | 3 | 11 | 14 | 33 | -19 | 15 | B H T B B B |
Play Offs: Quarter-finals
Title Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Leagues Cup
- Bảng xếp hạng Copa America
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ U20
- Bảng xếp hạng Concacaf Gold Women's Cup
- Bảng xếp hạng Nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Nam Mỹ Games (nữ)
- Bảng xếp hạng South American Olympics Qualifiers
- Bảng xếp hạng U19 nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Thế vận hội Mỹ Nữ
- Bảng xếp hạng U17 Nữ CONCACAF
- Bảng xếp hạng Cúp vàng CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
- Bảng xếp hạng Cúp Vô Địch Trung Mỹ
- Bảng xếp hạng U17 CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Concacaf
- Bảng xếp hạng World Cup bóng đá bãi biển - VL KV Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng CONCACAF U17 Championship
- Bảng xếp hạng Vô địch nữ Nam Mỹ U17
- Bảng xếp hạng CONCACAF Women Under 20
- Bảng xếp hạng Pan-American Games - Mens
- Bảng xếp hạng Cúp Nữ Libertadores
- Bảng xếp hạng Central American Games
- Bảng xếp hạng U15 CS
- Bảng xếp hạng World Cup nữ Play-offs
- Bảng xếp hạng CFU
