Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Molde B vs Spjelkavik, 23h30 ngày 22/5

Hạng 4 Nauy 2026: Molde B vs Spjelkavik

  • Giải đấu: Hạng 4 Nauy
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 22/5/2026 23:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Molde B vs Spjelkavik trước đây

  • 06/09/2025
    Spjelkavik
    6 - 1
    Molde B
    4 - 0
    L
  • 14/06/2025
    Molde B
    0 - 5
    Spjelkavik
    0 - 1
    L
  • 18/08/2024
    Spjelkavik
    2 - 2
    Molde B
    0 - 1
    D
  • 07/05/2024
    Molde B
    0 - 4
    Spjelkavik
    0 - 1
    L
  • 30/09/2023
    Spjelkavik
    5 - 1
    Molde B
    0 - 0
    L
  • 12/04/2023
    Molde B
    2 - 2
    Spjelkavik
    0 - 2
    D
  • 11/07/2022
    Molde B
    5 - 1
    Spjelkavik
    3 - 0
    W
  • 30/05/2022
    Spjelkavik
    3 - 0
    Molde B
    0 - 0
    L
  • 09/08/2021
    Molde B
    0 - 2
    Spjelkavik
    0 - 0
    L
  • 16/09/2019
    Spjelkavik
    0 - 0
    Molde B
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Molde B vs Spjelkavik

- Thống kê lịch sử đối đầu Molde B vs Spjelkavik: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 1 3 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Molde B vs Spjelkavik: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 4 Nauy 10 1 3 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Molde B vs Spjelkavik: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Molde B (sân nhà) 5 1 1 3
Molde B (sân khách) 5 0 2 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Molde B thắng
Bại: là số trận Molde B thua

BXH Vòng Bảng Hạng 4 Nauy mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Molde BSpjelkavik trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Nauy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 4 Nauy 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 7 5 1 1 23 10 13 16 T B T T H T
2 Gjovik Lyn 7 5 0 2 10 5 5 15 T T T B T B
3 Rade 7 4 1 2 27 8 19 13 T T H T T B
4 Raelingen 7 4 1 2 18 17 1 13 T H T T B T
5 Brumunddal 14 4 0 10 18 42 -24 6 B B T B B B
6 Orn-Horten 7 3 3 1 17 10 7 12 B T H T H T
7 Sandefjord B 7 4 0 3 18 14 4 12 T T B T B B
8 Elverum 7 4 0 3 18 15 3 12 B T B B T T
9 FC Lyn Oslo B 7 4 0 3 14 15 -1 12 T B T B T B
10 Oppsal 7 3 1 3 11 8 3 10 B B H T T T
11 Drobak-Frogn IL 7 2 2 3 10 11 -1 8 T B B B H T
12 Sparta Sarpsborg B 7 2 1 4 13 18 -5 7 B H B T B T
13 Brumunddal 7 2 0 5 9 21 -12 6 B B T B B B
14 Fram Larvik 7 1 2 4 8 18 -10 5 B T H B H B
15 Raelingen 14 8 2 4 36 34 2 13 T H T T B T
16 Bjorkelangen 7 0 0 7 4 30 -26 0 B B B B B B

Cập nhật: