Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về KFUM Oslo vs Tromso IL, 00h00 ngày 30/5
Kết quả KFUM Oslo vs Tromso IL
Nhận định, Soi kèo KFUM Oslo vs Tromso 00h00 ngày 30/5: Giải cơn khát điểm
Đối đầu KFUM Oslo vs Tromso IL
Phong độ KFUM Oslo gần đây
Phong độ Tromso IL gần đây
VĐQG Na Uy 2026: KFUM Oslo vs Tromso IL
-
Giải đấu: VĐQG Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 30/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu KFUM Oslo vs Tromso IL trước đây
-
07/03/2026KFUM Oslo2 - 1Tromso IL1 - 1W
-
08/05/2025Tromso IL0 - 1KFUM Oslo0 - 1W
-
31/08/2025Tromso IL2 - 0KFUM Oslo1 - 0L
-
11/05/2025KFUM Oslo1 - 3Tromso IL1 - 1L
-
18/08/2024KFUM Oslo0 - 1Tromso IL0 - 0L
-
14/07/2024Tromso IL1 - 2KFUM Oslo0 - 0W
-
22/02/2023Tromso IL1 - 1KFUM Oslo0 - 1D
-
13/06/2020Tromso IL4 - 2KFUM Oslo0 - 1L
-
17/10/2020Tromso IL1 - 1KFUM Oslo0 - 0D
-
08/09/2020KFUM Oslo1 - 1Tromso IL1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu KFUM Oslo vs Tromso IL
- Thống kê lịch sử đối đầu KFUM Oslo vs Tromso IL: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KFUM Oslo vs Tromso IL: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Na Uy | 2 | 2 | 0 | 0 |
| VĐQG Na Uy | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Hạng nhất Na Uy | 2 | 0 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KFUM Oslo vs Tromso IL: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KFUM Oslo (sân nhà) | 4 | 1 | 1 | 2 |
| KFUM Oslo (sân khách) | 6 | 2 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận KFUM Oslo thắng
Bại: là số trận KFUM Oslo thua
Thắng: là số trận KFUM Oslo thắng
Bại: là số trận KFUM Oslo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KFUM Oslo và Tromso IL trên Bảng xếp hạng của VĐQG Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 10 | 19 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Tromso IL | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 14 | 4 | 24 | T B H T B H |
| 3 | Bodo Glimt | 10 | 7 | 1 | 2 | 26 | 9 | 17 | 22 | T T B T T T |
| 4 | Lillestrom | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 11 | 6 | 19 | B T B T B B |
| 5 | Molde | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 12 | 4 | 16 | H T T B T B |
| 6 | Ham-Kam | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 14 | 1 | 16 | T T H T B T |
| 7 | Sandefjord | 10 | 4 | 2 | 4 | 9 | 11 | -2 | 14 | H B T T B H |
| 8 | Brann | 11 | 4 | 1 | 6 | 23 | 18 | 5 | 13 | H T T T B B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 15 | -4 | 11 | B B B T B T |
| 10 | KFUM Oslo | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | B T H B B T |
| 11 | Kristiansund BK | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 15 | -5 | 11 | H H B B T B |
| 12 | Fredrikstad | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 19 | -6 | 11 | B B B B T H |
| 13 | Valerenga | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 11 | B B H B T B |
| 14 | Aalesund FK | 10 | 2 | 4 | 4 | 13 | 18 | -5 | 10 | B H B T T H |
| 15 | Rosenborg | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 16 | -9 | 8 | H H B T B B |
| 16 | Start Kristiansand | 11 | 1 | 4 | 6 | 12 | 26 | -14 | 7 | B B H B B T |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
