Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về KFUM Oslo vs Rosenborg BK, 22h00 ngày 25/5
Kết quả KFUM Oslo vs Rosenborg BK
Nhận định, Soi kèo KFUM Oslo vs Rosenborg 22h00 ngày 25/5: Gã khổng lồ thất thế
Đối đầu KFUM Oslo vs Rosenborg BK
Phong độ KFUM Oslo gần đây
Phong độ Rosenborg BK gần đây
VĐQG Na Uy 2026: KFUM Oslo vs Rosenborg BK
-
Giải đấu: VĐQG Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 25/5/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu KFUM Oslo vs Rosenborg BK trước đây
-
03/08/2025KFUM Oslo4 - 1Rosenborg BK1 - 0W
-
01/06/2025Rosenborg BK1 - 1KFUM Oslo0 - 0D
-
11/08/2024KFUM Oslo1 - 0Rosenborg BK0 - 0W
-
16/05/2024Rosenborg BK1 - 3KFUM Oslo1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu KFUM Oslo vs Rosenborg BK
- Thống kê lịch sử đối đầu KFUM Oslo vs Rosenborg BK: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KFUM Oslo vs Rosenborg BK: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Na Uy | 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KFUM Oslo vs Rosenborg BK: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KFUM Oslo (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| KFUM Oslo (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận KFUM Oslo thắng
Bại: là số trận KFUM Oslo thua
Thắng: là số trận KFUM Oslo thắng
Bại: là số trận KFUM Oslo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KFUM Oslo và Rosenborg BK trên Bảng xếp hạng của VĐQG Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 10 | 19 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Tromso IL | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 | 23 | T T B H T B |
| 3 | Bodo Glimt | 10 | 7 | 1 | 2 | 26 | 9 | 17 | 22 | T T B T T T |
| 4 | Lillestrom | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 | 19 | T B T B T B |
| 5 | Molde | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 10 | 5 | 16 | T H T T B T |
| 6 | Brann | 11 | 4 | 1 | 6 | 23 | 18 | 5 | 13 | H T T T B B |
| 7 | Ham-Kam | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 14 | -1 | 13 | B T T H T B |
| 8 | Sandefjord | 9 | 4 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 13 | T H B T T B |
| 9 | Valerenga | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 11 | H B B H B T |
| 10 | Kristiansund BK | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 15 | -5 | 11 | H H B B T B |
| 11 | Fredrikstad | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 18 | -6 | 10 | H B B B B T |
| 12 | Aalesund FK | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 17 | -5 | 9 | H B H B T T |
| 13 | Sarpsborg 08 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | H B B B T B |
| 14 | KFUM Oslo | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 17 | -7 | 8 | H B T H B B |
| 15 | Rosenborg | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 14 | -7 | 8 | T H H B T B |
| 16 | Start Kristiansand | 10 | 0 | 4 | 6 | 10 | 26 | -16 | 4 | H B B H B B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
