Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sandefjord vs Fredrikstad, 00h15 ngày 26/5
Kết quả Sandefjord vs Fredrikstad
Nhận định, Soi kèo Sandefjord vs Fredrikstad 00h15 ngày 26/05: Điểm tựa sân nhà
Đối đầu Sandefjord vs Fredrikstad
Phong độ Sandefjord gần đây
Phong độ Fredrikstad gần đây
VĐQG Na Uy 2026: Sandefjord vs Fredrikstad
-
Giải đấu: VĐQG Na UyMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 26/5/2026 00:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sandefjord vs Fredrikstad trước đây
-
26/10/2025Sandefjord0 - 0Fredrikstad0 - 0D
-
21/04/2025Fredrikstad3 - 1Sandefjord3 - 1L
-
01/12/2024Sandefjord0 - 1Fredrikstad0 - 0L
-
28/04/2024Fredrikstad1 - 0Sandefjord1 - 0L
-
15/02/2025Sandefjord2 - 2Fredrikstad2 - 1D
-
21/06/2024Sandefjord4 - 2Fredrikstad1 - 0W
-
08/03/2024Fredrikstad2 - 0Sandefjord1 - 0L
-
09/02/2020Sandefjord1 - 3Fredrikstad0 - 0L
-
28/09/2016Sandefjord2 - 1Fredrikstad0 - 1W
-
30/04/2016Fredrikstad1 - 2Sandefjord0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Sandefjord vs Fredrikstad
- Thống kê lịch sử đối đầu Sandefjord vs Fredrikstad: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sandefjord vs Fredrikstad: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Na Uy | 4 | 0 | 1 | 3 |
| Giao hữu CLB | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Hạng nhất Na Uy | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sandefjord vs Fredrikstad: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sandefjord (sân nhà) | 6 | 2 | 2 | 2 |
| Sandefjord (sân khách) | 4 | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sandefjord thắng
Bại: là số trận Sandefjord thua
Thắng: là số trận Sandefjord thắng
Bại: là số trận Sandefjord thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Na Uy mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sandefjord và Fredrikstad trên Bảng xếp hạng của VĐQG Na Uy mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Na Uy 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 10 | 19 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Tromso IL | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 | 23 | T T B H T B |
| 3 | Bodo Glimt | 10 | 7 | 1 | 2 | 26 | 9 | 17 | 22 | T T B T T T |
| 4 | Lillestrom | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 | 19 | T B T B T B |
| 5 | Molde | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 10 | 5 | 16 | T H T T B T |
| 6 | Brann | 11 | 4 | 1 | 6 | 23 | 18 | 5 | 13 | H T T T B B |
| 7 | Ham-Kam | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 14 | -1 | 13 | B T T H T B |
| 8 | Sandefjord | 9 | 4 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 13 | T H B T T B |
| 9 | Valerenga | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 11 | H B B H B T |
| 10 | Kristiansund BK | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 15 | -5 | 11 | H H B B T B |
| 11 | Fredrikstad | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 18 | -6 | 10 | H B B B B T |
| 12 | Aalesund FK | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 17 | -5 | 9 | H B H B T T |
| 13 | Sarpsborg 08 | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | H B B B T B |
| 14 | KFUM Oslo | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 17 | -7 | 8 | H B T H B B |
| 15 | Rosenborg | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 14 | -7 | 8 | T H H B T B |
| 16 | Start Kristiansand | 10 | 0 | 4 | 6 | 10 | 26 | -16 | 4 | H B B H B B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
