Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Valerenga Nữ vs Bodo Glimt (W), 23h00 ngày 26/5
Kết quả Valerenga Nữ vs Bodo Glimt (W)
Đối đầu Valerenga Nữ vs Bodo Glimt (W)
Phong độ Valerenga Nữ gần đây
Phong độ Bodo Glimt (W) gần đây
VĐQG Na Uy nữ 2026: Valerenga Nữ vs Bodo Glimt (W)
-
Giải đấu: VĐQG Na Uy nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 26/5/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Valerenga Nữ vs Bodo Glimt (W) trước đây
-
03/10/2025Bodo Glimt (W)1 - 4Valerenga (W)1 - 1W
-
14/06/2025Bodo Glimt (W)0 - 3Valerenga (W)0 - 1W
-
10/05/2025Valerenga (W)4 - 0Bodo Glimt (W)1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Valerenga Nữ vs Bodo Glimt (W)
- Thống kê lịch sử đối đầu Valerenga Nữ vs Bodo Glimt (W): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 3 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Valerenga Nữ vs Bodo Glimt (W): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Na Uy nữ | 3 | 3 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Valerenga Nữ vs Bodo Glimt (W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Valerenga Nữ (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Valerenga Nữ (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Valerenga Nữ thắng
Bại: là số trận Valerenga Nữ thua
Thắng: là số trận Valerenga Nữ thắng
Bại: là số trận Valerenga Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Na Uy nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Valerenga Nữ và Bodo Glimt (W) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 2 | 19 | 19 | H T T T T T |
| 2 | Valerenga (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 7 | 10 | 16 | T T H T T T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 14 | H T B T T T |
| 4 | Fortuna Alesund (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 13 | T H B T T T |
| 5 | Lyn (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 2 | 12 | 11 | T H H T T B |
| 6 | Stabaek (W) | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T H B T B |
| 7 | Molde (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 13 | -3 | 7 | B H T B B T |
| 8 | FK Haugesund (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 7 | B T T B B B |
| 9 | Roa (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 4 | T H B B B B |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | B H B B B T |
| 11 | Honefoss (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 15 | -10 | 4 | H T B B B B |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 21 | -19 | 2 | H H B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
