Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Siauliai vs FK Riteriai, 22h30 ngày 25/5
Kết quả Siauliai vs FK Riteriai
Đối đầu Siauliai vs FK Riteriai
Phong độ Siauliai gần đây
Phong độ FK Riteriai gần đây
VĐQG Lítva 2026: Siauliai vs FK Riteriai
-
Giải đấu: VĐQG LítvaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 25/5/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Siauliai vs FK Riteriai trước đây
-
21/03/2026FK Riteriai1 - 1Siauliai1 - 1D
-
27/09/2025Siauliai2 - 1FK Riteriai2 - 0W
-
11/07/2025FK Riteriai0 - 2Siauliai0 - 1W
-
20/06/2025FK Riteriai1 - 0Siauliai0 - 0L
-
16/04/2025Siauliai2 - 2FK Riteriai1 - 0D
-
25/08/2023FK Riteriai0 - 1Siauliai0 - 0W
-
24/06/2023Siauliai2 - 0FK Riteriai1 - 0W
-
22/04/2023Siauliai1 - 1FK Riteriai0 - 0D
-
29/04/2025FK Riteriai1 - 2Siauliai1 - 1W
-
29/08/2023Siauliai2 - 0FK Riteriai0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Siauliai vs FK Riteriai
- Thống kê lịch sử đối đầu Siauliai vs FK Riteriai: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Siauliai vs FK Riteriai: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Lítva | 8 | 4 | 3 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Lítva | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Siauliai vs FK Riteriai: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Siauliai (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
| Siauliai (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Siauliai thắng
Bại: là số trận Siauliai thua
Thắng: là số trận Siauliai thắng
Bại: là số trận Siauliai thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Lítva mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Siauliai và FK Riteriai trên Bảng xếp hạng của VĐQG Lítva mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Lítva 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 15 | 8 | 5 | 2 | 34 | 12 | 22 | 29 | T H H H H B |
| 2 | Dziugas Telsiai | 15 | 8 | 3 | 4 | 21 | 16 | 5 | 27 | B T H T B T |
| 3 | TransINVEST Vilnius | 15 | 7 | 4 | 4 | 27 | 17 | 10 | 25 | T T H H T B |
| 4 | Banga Gargzdai | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 12 | 9 | 22 | T H T H T B |
| 5 | Suduva | 15 | 5 | 7 | 3 | 20 | 13 | 7 | 22 | T B H H H T |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius | 15 | 5 | 4 | 6 | 20 | 18 | 2 | 19 | T B T H B B |
| 7 | FK Panevezys | 14 | 5 | 3 | 6 | 14 | 21 | -7 | 18 | B B T B H T |
| 8 | Hegelmann Litauen | 15 | 3 | 8 | 4 | 16 | 22 | -6 | 17 | B B T H H T |
| 9 | Siauliai | 14 | 2 | 7 | 5 | 11 | 22 | -11 | 13 | T B T B H H |
| 10 | FK Riteriai | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 | 34 | -31 | 3 | H H B B B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
