Lịch kèo nhà cái world cup Changchun Masses Properties (W) hôm nay, LTĐ Changchun Masses Properties (W) mới nhất
Lịch kèo nhà cái world cup Changchun Masses Properties (W) mới nhất hôm nay
-
16/11 14:30Changchun Masses Properties (w)Jiangsu Suning (w)? - ?Vòng 2
-
19/11 14:30Changchun Masses Properties (w)Guangdong Meizhou Huijun (w)? - ?Vòng 3
-
23/11 14:30Wuhan Jianghan (w)Changchun Masses Properties (w)? - ?Vòng 4
-
26/11 14:30Changchun Masses Properties (w)Shanghai RCB (w)? - ?Vòng 5
-
14/06 16:00Changchun Masses Properties NữShanXi zhidan Nữ? - ?Vòng 5
-
19/06 15:00Beijing Beikong NữChangchun Masses Properties Nữ? - ?Vòng 6
-
24/06 16:00Changchun Masses Properties NữShandong Ticai Nữ? - ?Vòng 7
-
28/06 18:00Liaoning Shenbei Hefeng (W)Changchun Masses Properties Nữ? - ?Vòng 8
-
05/07 16:00Changchun Masses Properties NữGuangdong Meizhou Nữ? - ?Vòng 9
-
12/07 15:00Hangzhou YinHang NữChangchun Masses Properties Nữ? - ?Vòng 10
-
19/07 16:00Changchun Masses Properties NữSichuan Nữ? - ?Vòng 11
Lịch kèo nhà cái world cup Changchun Masses Properties (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
16/11 14:30Changchun Masses Properties (w)Jiangsu Suning (w)? - ?Vòng 2
-
19/11 14:30Changchun Masses Properties (w)Guangdong Meizhou Huijun (w)? - ?Vòng 3
-
23/11 14:30Wuhan Jianghan (w)Changchun Masses Properties (w)? - ?Vòng 4
-
26/11 14:30Changchun Masses Properties (w)Shanghai RCB (w)? - ?Vòng 5
-
14/06 16:00Changchun Masses Properties NữShanXi zhidan Nữ? - ?Vòng 5
-
19/06 15:00Beijing Beikong NữChangchun Masses Properties Nữ? - ?Vòng 6
-
24/06 16:00Changchun Masses Properties NữShandong Ticai Nữ? - ?Vòng 7
-
28/06 18:00Liaoning Shenbei Hefeng (W)Changchun Masses Properties Nữ? - ?Vòng 8
-
05/07 16:00Changchun Masses Properties NữGuangdong Meizhou Nữ? - ?Vòng 9
-
12/07 15:00Hangzhou YinHang NữChangchun Masses Properties Nữ? - ?Vòng 10
-
19/07 16:00Changchun Masses Properties NữSichuan Nữ? - ?Vòng 11
- Lịch kèo nhà cái world cup Changchun Masses Properties (W) mới nhất ở giải VĐQG Trung Quốc nữ
BXH VĐQG Trung Quốc nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wuhan Jianghan (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 12 | T T T T |
| 2 | Shanghai RCB (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T T T H |
| 3 | Beijing Beikong (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 9 | T T B T |
| 4 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | T B T T |
| 5 | Jiangsu Wuxi (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T T B |
| 6 | Guangdong Meizhou (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | B T B H |
| 7 | Changchun Masses Properties (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 4 | B B T H |
| 8 | ShanXi zhidan (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | -2 | 3 | B B B T |
| 9 | Hangzhou YinHang (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | B B T B |
| 10 | Guangxi Pingguo Beinong W | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 2 | H B B H |
| 11 | Sichuan (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | -5 | 2 | H H B B |
| 12 | Shandong Ticai (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 1 | B H B B |
AFC CL W Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation