Lịch kèo nhà cái world cup Bahir Dar Kenema FC hôm nay, LTĐ Bahir Dar Kenema FC mới nhất

Lịch kèo nhà cái world cup Bahir Dar Kenema FC mới nhất hôm nay

  • 29/05 19:00
    Mekelle 70 Enderta FC
    Bahir Dar Kenema FC
    ? - ?
    Vòng 34
  • 06/06 20:00
    Bahir Dar Kenema FC
    Wolaita Dicha
    ? - ?
    Vòng 35
  • 10/06 17:00
    Hawassa City FC
    Bahir Dar Kenema FC
    ? - ?
    Vòng 36
  • 16/06 17:00
    Bahir Dar Kenema FC
    Sidama Bunna
    ? - ?
    Vòng 37
  • 20/06 20:00
    Ethiopia Nigd Bank
    Bahir Dar Kenema FC
    ? - ?
    Vòng 38

Lịch kèo nhà cái world cup Bahir Dar Kenema FC mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch kèo nhà cái world cup Bahir Dar Kenema FC mới nhất ở giải VĐQG Ethiopia

  • 29/05 19:00
    Mekelle 70 Enderta FC
    Bahir Dar Kenema FC
    ? - ?
    Vòng 34
  • 06/06 20:00
    Bahir Dar Kenema FC
    Wolaita Dicha
    ? - ?
    Vòng 35
  • 10/06 17:00
    Hawassa City FC
    Bahir Dar Kenema FC
    ? - ?
    Vòng 36
  • 16/06 17:00
    Bahir Dar Kenema FC
    Sidama Bunna
    ? - ?
    Vòng 37
  • 20/06 20:00
    Ethiopia Nigd Bank
    Bahir Dar Kenema FC
    ? - ?
    Vòng 38

BXH VĐQG Ethiopia mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sidama Bunna 33 16 10 7 38 20 18 58 T H B B B T
2 Negelle Arsi 33 13 13 7 32 25 7 52 H H T T B H
3 Mekelakeya 33 12 15 6 41 26 15 51 H T H H T H
4 Ethio Electric FC 33 11 13 9 27 22 5 46 H B B T B H
5 Ethiopia Bunna 33 12 10 11 36 36 0 46 T B H H B T
6 Fasil Kenema 33 11 13 9 24 26 -2 46 B H B B T B
7 Hawassa City FC 33 11 12 10 32 27 5 45 H B H B H B
8 Bahir Dar Kenema FC 33 9 18 6 26 23 3 45 B H T H T H
9 Wolaita Dicha 33 9 16 8 32 29 3 43 T H T T H H
10 Kedus Giorgis 33 11 10 12 26 29 -3 43 B H B T H T
11 Ethiopia Nigd Bank 33 10 12 11 40 38 2 42 B H T B T H
12 Hadiya Hossana 33 10 12 11 28 32 -4 42 H H B T T H
13 Sheger Ketema 32 8 16 8 29 28 1 40 T H H T B B
14 Welwalo Adigrat 33 9 13 11 29 33 -4 40 T T B H T H
15 Ethiopian Insurance FC 32 8 15 9 27 25 2 39 H T T T H H
16 Adama City 33 8 15 10 30 33 -3 39 B H H T B H
17 Shire Endaselassie FC 33 8 13 12 20 27 -7 37 B H T B T H
18 Mekelle 70 Enderta 33 7 14 12 27 33 -6 35 T H B B H T
19 Dire Dawa 33 7 14 12 20 37 -17 35 B H H B B H
20 Arba Minch 33 5 14 14 25 40 -15 29 H H T B H B