Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Saldus SS/Leevon vs FK Ventspils, 22h00 ngày 23/5
Kết quả Saldus SS/Leevon vs FK Ventspils
Đối đầu Saldus SS/Leevon vs FK Ventspils
Phong độ Saldus SS/Leevon gần đây
Phong độ FK Ventspils gần đây
Hạng nhất Latvia 2026: Saldus SS/Leevon vs FK Ventspils
-
Giải đấu: Hạng nhất LatviaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 23/5/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Saldus SS/Leevon vs FK Ventspils trước đây
-
09/11/2025Saldus SS/Leevon3 - 2FK Ventspils1 - 0W
-
19/07/2025FK Ventspils0 - 0Saldus SS/Leevon0 - 0D
-
02/11/2024FK Ventspils4 - 1Saldus SS/Leevon2 - 0L
-
21/07/2024Saldus SS/Leevon0 - 1FK Ventspils0 - 1L
-
16/09/2023Saldus SS/Leevon0 - 1FK Ventspils0 - 1L
-
13/05/2023FK Ventspils2 - 3Saldus SS/Leevon1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Saldus SS/Leevon vs FK Ventspils
- Thống kê lịch sử đối đầu Saldus SS/Leevon vs FK Ventspils: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Saldus SS/Leevon vs FK Ventspils: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Latvia | 6 | 2 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Saldus SS/Leevon vs FK Ventspils: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Saldus SS/Leevon (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Saldus SS/Leevon (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Saldus SS/Leevon thắng
Bại: là số trận Saldus SS/Leevon thua
Thắng: là số trận Saldus SS/Leevon thắng
Bại: là số trận Saldus SS/Leevon thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Latvia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Saldus SS/Leevon và FK Ventspils trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Latvia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Latvia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 8 | 7 | 0 | 1 | 27 | 4 | 23 | 21 | T T T B T T |
| 2 | Saldus SS/Leevon | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 7 | 9 | 20 | H H T T T T |
| 3 | FK Valmiera | 8 | 6 | 1 | 1 | 22 | 10 | 12 | 19 | T T T T H B |
| 4 | Beitar Riga Mariners | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 18 | T H T H T T |
| 5 | Marupe | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 6 | 12 | 16 | H B B T T T |
| 6 | SK Super Nova II | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 14 | T H B B T T |
| 7 | Skanstes SK | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 10 | 4 | 10 | B T H B T T |
| 8 | JDFS Alberts | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | B T T T H B |
| 9 | Tukums-2000 II | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 7 | H B T B B T |
| 10 | Riga FC II | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 19 | -8 | 7 | T H T B B B |
| 11 | FK Ventspils | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 3 | H H B B H B |
| 12 | FK Smiltene BJSS | 8 | 0 | 3 | 5 | 8 | 24 | -16 | 3 | B H B B B B |
| 13 | Rigas Futbola skola II | 8 | 0 | 2 | 6 | 6 | 21 | -15 | 2 | B B B H B B |
| 14 | Rezekne/BJSS | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 27 | -22 | 1 | B B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
