Kết quả Jincheon HR FC vs Pyeongchang FC, 12h00 ngày 12/04
Kết quả Jincheon HR FC vs Pyeongchang FC
Phong độ Jincheon HR FC gần đây
Phong độ Pyeongchang FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 12/04/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.88+1
0.93O 2.75
0.88U 2.75
0.931
1.50X
3.902
5.00Hiệp 1-0.5
1.08+0.5
0.73O 1.25
1.08U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jincheon HR FC vs Pyeongchang FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Korea League 4 2026 » vòng 6
-
Jincheon HR FC vs Pyeongchang FC: Diễn biến chính
-
13'
1-0 -
50'1-0
-
52'1-0
- BXH Korea League 4
- BXH bóng đá Korea Republic mới nhất
-
Jincheon HR FC vs Pyeongchang FC: Số liệu thống kê
-
Jincheon HR FCPyeongchang FC
-
6Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn8
-
-
2Phạt góc8
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
2Sút ra ngoài7
-
-
60Pha tấn công62
-
-
32Tấn công nguy hiểm42
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
BXH Korea League 4 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jinju Citizen | 11 | 9 | 1 | 1 | 29 | 11 | 18 | 28 | T T T H T B |
| 2 | Jincheon HR FC | 11 | 8 | 2 | 1 | 24 | 6 | 18 | 26 | T B T H T T |
| 3 | Geoje Citizen | 11 | 5 | 3 | 3 | 24 | 16 | 8 | 18 | B T T H T T |
| 4 | Jungnang Chorus Mustang FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 | 14 | 4 | 18 | B B T H T B |
| 5 | Jecheon Citizen FC | 11 | 4 | 5 | 2 | 9 | 10 | -1 | 17 | H T T B H T |
| 6 | Geumsan Insam FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 16 | T B T H H B |
| 7 | Namyangju Citizen | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 2 | 16 | H T B T B H |
| 8 | Sejong SA | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 19 | -6 | 14 | T B B H B T |
| 9 | Gijang United | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 18 | -5 | 13 | B T H T T B |
| 10 | Haman FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 16 | -5 | 11 | H B T H B T |
| 11 | Pyeongchang FC | 11 | 3 | 1 | 7 | 8 | 15 | -7 | 10 | T B B B B T |
| 12 | Seosan Pioneer FC | 11 | 3 | 0 | 8 | 11 | 28 | -17 | 9 | B T B T B B |
| 13 | Pyeongtaek Citizen | 11 | 1 | 2 | 8 | 12 | 26 | -14 | 5 | B B B H B B |

