Kết quả Khust City hôm nay, KQ Khust City mới nhất

Kết quả Khust City mới nhất hôm nay

  • 04/08 20:00
    Probiy Horodenka
    Khust City
    4 - 0
  • 08/06 17:00
    Zvyahel NV
    Khust City 1
    0 - 0
  • 01/06 16:00
    Khust City
    Zvyahel NV
    0 - 0
  • 25/05 17:00
    Khust City
    Dinaz Vyshgorod
    0 - 3
    Vòng 10
  • 19/05 17:30
    Kremin Kremenchuk
    Khust City
    0 - 0
    Vòng 9
  • 11/05 18:30
    Khust City
    FC Chernigiv 1
    2 - 2
    Vòng 8
  • 04/05 18:40
    Hirnyk-Sport
    Khust City
    0 - 1
    Vòng 7
  • 28/04 16:30
    Khust City
    Metalurh Zaporizhya
    0 - 0
    Vòng 6
  • 20/04 16:45
    Dinaz Vyshgorod
    Khust City
    0 - 0
    Vòng 5
  • 14/04 17:30
    Khust City
    Kremin Kremenchuk
    0 - 0
    Vòng 4

Kết quả Khust City mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Khust City mới nhất ở giải Hạng 2 Ukraina

  • 08/06 17:00
    Zvyahel NV
    Khust City 1
    0 - 0
  • 01/06 16:00
    Khust City
    Zvyahel NV
    0 - 0
  • 25/05 17:00
    Khust City
    Dinaz Vyshgorod
    0 - 3
    Vòng 10
  • 19/05 17:30
    Kremin Kremenchuk
    Khust City
    0 - 0
    Vòng 9
  • 11/05 18:30
    Khust City
    FC Chernigiv 1
    2 - 2
    Vòng 8
  • 04/05 18:40
    Hirnyk-Sport
    Khust City
    0 - 1
    Vòng 7
  • 28/04 16:30
    Khust City
    Metalurh Zaporizhya
    0 - 0
    Vòng 6
  • 20/04 16:45
    Dinaz Vyshgorod
    Khust City
    0 - 0
    Vòng 5
  • 14/04 17:30
    Khust City
    Kremin Kremenchuk
    0 - 0
    Vòng 4
  • - Kết quả Khust City mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ukraine

  • 04/08 20:00
    Probiy Horodenka
    Khust City
    4 - 0

BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Bukovyna chernivtsi 28 25 3 0 69 18 51 78 T T T T T T
2 Chernomorets Odessa 28 17 8 3 39 20 19 59 T T B T H H
3 FC Livyi Bereh 28 17 6 5 43 20 23 57 T H T T T H
4 Ahrobiznes TSK Romny 28 15 4 9 34 27 7 49 B T T B B T
5 FC Inhulets Petrove 28 11 10 7 38 28 10 43 H H B T H H
6 FC Victoria Mykolaivka 28 10 6 12 37 35 2 36 T H T T H B
7 Probiy Horodenka 28 10 5 13 29 34 -5 35 T B T B T H
8 UCSA 28 9 6 13 27 38 -11 33 B H T B B B
9 Nyva Ternopil 28 8 8 12 23 29 -6 32 B H B T B T
10 FK Yarud Mariupol 28 8 7 13 29 33 -4 31 B H H T T H
11 Metalist Kharkiv 27 8 7 12 27 33 -6 31 B B H B T H
12 FC Chernigiv 26 8 6 12 28 31 -3 30 B T H B T H
13 Prykarpattya Ivano Frankivsk 28 7 9 12 27 34 -7 30 H T B B B H
14 FC Vorskla Poltava 28 7 7 14 21 34 -13 28 B B T B B H
15 Podillya Khmelnytskyi 28 5 7 16 21 42 -21 22 H H B B B B
16 Metalurh Zaporizhya 27 5 5 17 16 52 -36 20 B H B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation