Kết quả Wing Yee FT hôm nay, KQ Wing Yee FT mới nhất

Kết quả Wing Yee FT mới nhất hôm nay

  • 10/05 12:30
    Wing Yee FT
    Wan Chai
    1 - 2
    Vòng 6
  • 26/04 14:00
    1 Wing Yee FT
    Gospel Friends FC
    1 - 2
    Vòng 5
  • 12/04 12:40
    Wing Yee FT
    Yau Tsim Mong
    1 - 1
    Vòng 4
  • 22/03 13:55
    Sui Tung
    Wing Yee FT
    0 - 0
    Vòng 3
  • 01/03 12:30
    Wing Yee FT
    Kwai Tsing District FA
    1 - 1
    Vòng 2
  • 01/02 12:30
    New fair Kuitan
    Wing Yee FT
    0 - 1
    Vòng 1
  • 04/01 14:30
    Wing Yee FT
    Sui Tung
    2 - 1
    Vòng 15
  • 21/12 14:00
    Wing Yee FT
    Tuen Mun Football Team
    1 - 0
    Vòng 14
  • 25/01 12:30
    3 Sing FC
    Wing Yee FT
    1 - 0
  • 18/01 12:30
    CityLinkers SW
    Wing Yee FT
    0 - 1

Kết quả Wing Yee FT mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Wing Yee FT mới nhất ở giải Cúp FA trẻ Hồng Kông

  • 25/01 12:30
    3 Sing FC
    Wing Yee FT
    1 - 0
  • 18/01 12:30
    CityLinkers SW
    Wing Yee FT
    0 - 1
  • - Kết quả Wing Yee FT mới nhất ở giải Hạng 2 Hồng Kông

  • 10/05 12:30
    Wing Yee FT
    Wan Chai
    1 - 2
    Vòng 6
  • 26/04 14:00
    1 Wing Yee FT
    Gospel Friends FC
    1 - 2
    Vòng 5
  • 12/04 12:40
    Wing Yee FT
    Yau Tsim Mong
    1 - 1
    Vòng 4
  • 22/03 13:55
    Sui Tung
    Wing Yee FT
    0 - 0
    Vòng 3
  • 01/03 12:30
    Wing Yee FT
    Kwai Tsing District FA
    1 - 1
    Vòng 2
  • 01/02 12:30
    New fair Kuitan
    Wing Yee FT
    0 - 1
    Vòng 1
  • 04/01 14:30
    Wing Yee FT
    Sui Tung
    2 - 1
    Vòng 15
  • 21/12 14:00
    Wing Yee FT
    Tuen Mun Football Team
    1 - 0
    Vòng 14

BXH Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Metro Gallery Sun Source 26 23 2 1 106 28 78 71 T T T T T T
2 WSE 26 21 3 2 102 21 81 66 T T T T T T
3 South China AA 26 17 4 5 60 22 38 55 B T T B T T
4 Sham Shui Po 26 15 4 7 47 36 11 49 T B H T H B
5 Tung Sing FC 26 13 4 9 47 33 14 43 T T H B B T
6 Central Western District RSA 26 12 3 11 60 44 16 39 B T H B T T
7 Yuen Long FC 26 11 5 10 47 48 -1 38 T B H B B T
8 Kai Jing 25 11 5 9 50 52 -2 38 B B H H T T
9 Shatin SA 26 10 5 11 45 45 0 35 H B T T T B
10 Tai Chung FC 26 9 7 10 46 42 4 34 T H H H H B
11 3 Sing FC 26 5 4 17 31 76 -45 19 H B B B B B
12 Citizen 26 4 2 20 39 81 -42 14 B B T B B B
13 Lucky Mile FC 26 3 2 21 24 106 -82 11 H H B B B B
14 Kwun Tong 25 1 2 22 21 91 -70 5 B B B T H B