Kết quả Notvikens IK hôm nay, KQ Notvikens IK mới nhất

Kết quả Notvikens IK mới nhất hôm nay

  • 22/10 17:00
    IFK Ostersunds
    Notvikens IK
    1 - 0
    Vòng 26
  • 14/10 18:00
    Notvikens IK
    Ytterhogdal IK
    0 - 2
    Vòng 25
  • 07/10 18:00
    IF Algarna
    Notvikens IK
    1 - 1
    Vòng 24
  • 30/09 20:30
    Notvikens IK
    Gottne IF
    1 - 2
    Vòng 23
  • 23/09 00:30
    Storfors AIK
    Notvikens IK
    2 - 0
    Vòng 22
  • 16/09 19:00
    Kiruna FF
    Notvikens IK
    1 - 1
    Vòng 21
  • 09/09 21:00
    Notvikens IK
    Sandviks IK 1
    0 - 0
    Vòng 20
  • 02/09 17:00
    Froso IF
    Notvikens IK
    0 - 0
    Vòng 19
  • 26/08 19:00
    Notvikens IK
    Skelleftea FF
    0 - 3
    Vòng 18
  • 18/08 00:00
    IFK Lulea
    Notvikens IK
    1 - 0
    Vòng 17

Kết quả Notvikens IK mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Notvikens IK mới nhất ở giải Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển

  • 22/10 17:00
    IFK Ostersunds
    Notvikens IK
    1 - 0
    Vòng 26
  • 14/10 18:00
    Notvikens IK
    Ytterhogdal IK
    0 - 2
    Vòng 25
  • 07/10 18:00
    IF Algarna
    Notvikens IK
    1 - 1
    Vòng 24
  • 30/09 20:30
    Notvikens IK
    Gottne IF
    1 - 2
    Vòng 23
  • 23/09 00:30
    Storfors AIK
    Notvikens IK
    2 - 0
    Vòng 22
  • 16/09 19:00
    Kiruna FF
    Notvikens IK
    1 - 1
    Vòng 21
  • 09/09 21:00
    Notvikens IK
    Sandviks IK 1
    0 - 0
    Vòng 20
  • 02/09 17:00
    Froso IF
    Notvikens IK
    0 - 0
    Vòng 19
  • 26/08 19:00
    Notvikens IK
    Skelleftea FF
    0 - 3
    Vòng 18
  • 18/08 00:00
    IFK Lulea
    Notvikens IK
    1 - 0
    Vòng 17

BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lucksta IF 6 4 1 1 13 8 5 13 B T T H T T
2 Kubikenborgs IF 6 3 1 2 11 8 3 10 T B T B H T
3 Gottne IF 6 3 1 2 15 14 1 10 T T B T H B
4 IFK Ostersunds 6 2 2 2 14 12 2 8 T B B T H H
5 Fransta 6 2 1 3 9 16 -7 7 B T B H T B
6 Friska Viljor FC 6 1 2 3 12 11 1 5 B T B H B H
7 Tegs SK 6 1 2 3 9 14 -5 5 B T B H B H