Kết quả PK-35 Vantaa hôm nay, KQ PK-35 Vantaa mới nhất

Kết quả PK-35 Vantaa mới nhất hôm nay

  • 17/05 22:00
    KaPa
    PK-35 Vantaa
    0 - 0
    Vòng 7
  • 07/05 23:00
    PK-35 Vantaa
    MP MIKELI
    0 - 0
    Vòng 6
  • 02/05 20:00
    JaPS
    PK-35 Vantaa
    1 - 0
    Vòng 5
  • 24/04 23:00
    PK-35 Vantaa
    KTP Kotka
    0 - 0
    Vòng 4
  • 19/04 22:00
    2 SJK Akatemia
    PK-35 Vantaa
    0 - 1
    Vòng 3
  • 11/04 22:00
    PK-35 Vantaa
    FC Haka
    0 - 0
    Vòng 2
  • 03/04 23:00
    PK-35 Vantaa
    Ekenas IF Fotboll
    2 - 1
    Vòng 1
  • 12/05 23:00
    PK-35 Vantaa
    KuPs
    0 - 0
  • 27/04 22:20
    StaPa De Royale
    PK-35 Vantaa
    0 - 5
  • 16/04 00:30
    HPS II
    PK-35 Vantaa
    1 - 3

Kết quả PK-35 Vantaa mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả PK-35 Vantaa mới nhất ở giải Cúp Hạng nhất Phần Lan

  • 17/05 22:00
    KaPa
    PK-35 Vantaa
    0 - 0
    Vòng 7
  • 07/05 23:00
    PK-35 Vantaa
    MP MIKELI
    0 - 0
    Vòng 6
  • 02/05 20:00
    JaPS
    PK-35 Vantaa
    1 - 0
    Vòng 5
  • 24/04 23:00
    PK-35 Vantaa
    KTP Kotka
    0 - 0
    Vòng 4
  • 19/04 22:00
    2 SJK Akatemia
    PK-35 Vantaa
    0 - 1
    Vòng 3
  • 11/04 22:00
    PK-35 Vantaa
    FC Haka
    0 - 0
    Vòng 2
  • 03/04 23:00
    PK-35 Vantaa
    Ekenas IF Fotboll
    2 - 1
    Vòng 1
  • - Kết quả PK-35 Vantaa mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Phần Lan

  • 12/05 23:00
    PK-35 Vantaa
    KuPs
    0 - 0
  • 27/04 22:20
    StaPa De Royale
    PK-35 Vantaa
    0 - 5
  • 16/04 00:30
    HPS II
    PK-35 Vantaa
    1 - 3

BXH Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 OLS Oulu 7 5 2 0 16 6 10 17 T H T T T H
2 RoPS Rovaniemi 7 4 2 1 18 8 10 14 T T T H T B
3 Jyvaskyla JK 7 4 2 1 17 12 5 14 T T T H B H
4 Tampere United 7 4 1 2 16 6 10 13 B T B T H T
5 Jazz Pori 7 4 0 3 9 13 -4 12 B T B T T T
6 SalPa 7 2 3 2 14 9 5 9 T H B B T H
7 PK Keski Uusimaa 6 2 2 2 9 7 2 8 H T B B T H
8 Vantaa 6 2 2 2 9 7 2 8 B B H T H T
9 Inter Turku II 7 2 1 4 15 18 -3 7 B H T B B T
10 TPV Tampere 7 1 2 4 6 11 -5 5 H B B B B H
11 KuPS (Youth) 7 1 1 5 9 16 -7 4 B B T H B B
12 KPV 7 0 2 5 2 27 -25 2 H B B B B B