Kết quả OLS Oulu hôm nay, KQ OLS Oulu mới nhất
Kết quả OLS Oulu mới nhất hôm nay
-
16/05 21:00TPV TampereOLS Oulu1 - 1Vòng 7
-
09/05 18:00OLS OuluJyvaskyla JK1 - 1Vòng 6
-
02/05 20:00KPVOLS Oulu0 - 1Vòng 5
-
25/04 18:00OLS OuluPK Keski Uusimaa0 - 0Vòng 4
-
19/04 21:001 Inter Turku IIOLS Oulu1 - 0Vòng 3
-
11/04 18:00OLS OuluVantaa0 - 0Vòng 2
-
05/04 21:00KuPS (Youth)OLS Oulu0 - 4Vòng 1
-
28/04 22:00OLS OuluSJK Akatemia1 - 0
-
16/04 00:00FC Santa ClausOLS Oulu1 - 4
-
26/10 21:00KaPaOLS Oulu2 - 0
Kết quả OLS Oulu mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
26/10 21:00KaPaOLS Oulu2 - 0
-
28/04 22:00OLS OuluSJK Akatemia1 - 0
-
16/04 00:00FC Santa ClausOLS Oulu1 - 4
-
16/05 21:00TPV TampereOLS Oulu1 - 1Vòng 7
-
09/05 18:00OLS OuluJyvaskyla JK1 - 1Vòng 6
-
02/05 20:00KPVOLS Oulu0 - 1Vòng 5
-
25/04 18:00OLS OuluPK Keski Uusimaa0 - 0Vòng 4
-
19/04 21:001 Inter Turku IIOLS Oulu1 - 0Vòng 3
-
11/04 18:00OLS OuluVantaa0 - 0Vòng 2
-
05/04 21:00KuPS (Youth)OLS Oulu0 - 4Vòng 1
- Kết quả OLS Oulu mới nhất ở giải Cúp Hạng nhất Phần Lan
- Kết quả OLS Oulu mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Phần Lan
- Kết quả OLS Oulu mới nhất ở giải Finland - Kakkonen Lohko
BXH Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OLS Oulu | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 6 | 10 | 17 | T H T T T H |
| 2 | RoPS Rovaniemi | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 14 | T T T H T B |
| 3 | Jyvaskyla JK | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 12 | 5 | 14 | T T T H B H |
| 4 | Tampere United | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 6 | 10 | 13 | B T B T H T |
| 5 | Jazz Pori | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 13 | -4 | 12 | B T B T T T |
| 6 | SalPa | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 9 | 5 | 9 | T H B B T H |
| 7 | PK Keski Uusimaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | H T B B T H |
| 8 | Vantaa | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | B B H T H T |
| 9 | Inter Turku II | 7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 18 | -3 | 7 | B H T B B T |
| 10 | TPV Tampere | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 5 | H B B B B H |
| 11 | KuPS (Youth) | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 16 | -7 | 4 | B B T H B B |
| 12 | KPV | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 27 | -25 | 2 | H B B B B B |