Kết quả Gnistan Helsinki hôm nay, KQ Gnistan Helsinki mới nhất
Kết quả Gnistan Helsinki mới nhất hôm nay
-
16/05 23:00Gnistan HelsinkiJaro1 - 0Vòng 7
-
09/05 21:00Vaasa VPSGnistan Helsinki1 - 0Vòng 6
-
05/05 23:00Gnistan HelsinkiInter Turku1 - 0Vòng 5
-
24/04 22:00TPS TurkuGnistan Helsinki0 - 0Vòng 4
-
18/04 18:00Gnistan HelsinkiHJK Helsinki0 - 1Vòng 3
-
11/04 18:00KuPsGnistan Helsinki0 - 0Vòng 2
-
04/04 23:00Gnistan HelsinkiAC Oulu1 - 2Vòng 1
-
14/04 23:00FC POHUGnistan Helsinki0 - 0
-
28/03 18:00KTP KotkaGnistan Helsinki1 - 0
-
21/03 19:20Gnistan HelsinkiPK-35 Vantaa0 - 0
Kết quả Gnistan Helsinki mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
28/03 18:00KTP KotkaGnistan Helsinki1 - 0
-
21/03 19:20Gnistan HelsinkiPK-35 Vantaa0 - 0
-
16/05 23:00Gnistan HelsinkiJaro1 - 0Vòng 7
-
09/05 21:00Vaasa VPSGnistan Helsinki1 - 0Vòng 6
-
05/05 23:00Gnistan HelsinkiInter Turku1 - 0Vòng 5
-
24/04 22:00TPS TurkuGnistan Helsinki0 - 0Vòng 4
-
18/04 18:00Gnistan HelsinkiHJK Helsinki0 - 1Vòng 3
-
11/04 18:00KuPsGnistan Helsinki0 - 0Vòng 2
-
04/04 23:00Gnistan HelsinkiAC Oulu1 - 2Vòng 1
-
14/04 23:00FC POHUGnistan Helsinki0 - 0
- Kết quả Gnistan Helsinki mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Gnistan Helsinki mới nhất ở giải VĐQG Phần Lan
- Kết quả Gnistan Helsinki mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Phần Lan
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JIPPO | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 | 15 | T H T T H T |
| 2 | KTP Kotka | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 13 | T H T B T T |
| 3 | JaPS | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 13 | T B T T T B |
| 4 | PK-35 Vantaa | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 | 11 | H T B B T H |
| 5 | FC Haka | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 7 | 5 | 9 | H T H B T H |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 7 | 3 | 0 | 4 | 16 | 16 | 0 | 9 | B T B T B T |
| 7 | KaPa | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H B B H |
| 8 | MP MIKELI | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 9 | -5 | 6 | B B T T B B |
| 9 | SJK Akatemia | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 10 | -6 | 5 | H B B H B B |
| 10 | Klubi 04 Helsinki | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 9 | -4 | 3 | B B B H H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation