Kết quả Atlantis II hôm nay, KQ Atlantis II mới nhất

Kết quả Atlantis II mới nhất hôm nay

  • 04/10 18:00
    NJS
    Atlantis II
    1 - 1
    Vòng 6
  • 27/09 20:00
    Atlantis II
    MuSa
    0 - 4
    Vòng 5
  • 19/09 23:00
    PPJ Akatemia
    Atlantis II
    2 - 0
    Vòng 4
  • 14/09 20:00
    MuSa
    Atlantis II
    3 - 0
    Vòng 3
  • 06/09 20:00
    Atlantis II
    NJS
    0 - 2
    Vòng 2
  • 31/08 19:00
    Atlantis II
    PPJ Akatemia
    0 - 2
    Vòng 1
  • 16/08 19:00
    TPV Tampere
    Atlantis II
    3 - 0
    Vòng 18
  • 09/08 21:00
    1 Atlantis II
    PPJ Akatemia
    0 - 3
    Vòng 17
  • 02/08 21:00
    Atlantis II
    Ilves Tampere II
    1 - 1
    Vòng 16
  • 26/07 21:00
    MuSa
    Atlantis II 1
    3 - 0
    Vòng 15

Kết quả Atlantis II mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Atlantis II mới nhất ở giải Finland - Kakkonen Lohko

  • 04/10 18:00
    NJS
    Atlantis II
    1 - 1
    Vòng 6
  • 27/09 20:00
    Atlantis II
    MuSa
    0 - 4
    Vòng 5
  • 19/09 23:00
    PPJ Akatemia
    Atlantis II
    2 - 0
    Vòng 4
  • 14/09 20:00
    MuSa
    Atlantis II
    3 - 0
    Vòng 3
  • 06/09 20:00
    Atlantis II
    NJS
    0 - 2
    Vòng 2
  • 31/08 19:00
    Atlantis II
    PPJ Akatemia
    0 - 2
    Vòng 1
  • 16/08 19:00
    TPV Tampere
    Atlantis II
    3 - 0
    Vòng 18
  • 09/08 21:00
    1 Atlantis II
    PPJ Akatemia
    0 - 3
    Vòng 17
  • 02/08 21:00
    Atlantis II
    Ilves Tampere II
    1 - 1
    Vòng 16
  • 26/07 21:00
    MuSa
    Atlantis II 1
    3 - 0
    Vòng 15

BXH Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 OLS Oulu 7 5 2 0 16 6 10 17 T H T T T H
2 RoPS Rovaniemi 7 4 2 1 18 8 10 14 T T T H T B
3 Jyvaskyla JK 7 4 2 1 17 12 5 14 T T T H B H
4 Tampere United 7 4 1 2 16 6 10 13 B T B T H T
5 Jazz Pori 7 4 0 3 9 13 -4 12 B T B T T T
6 SalPa 7 2 3 2 14 9 5 9 T H B B T H
7 PK Keski Uusimaa 6 2 2 2 9 7 2 8 H T B B T H
8 Vantaa 6 2 2 2 9 7 2 8 B B H T H T
9 Inter Turku II 7 2 1 4 15 18 -3 7 B H T B B T
10 TPV Tampere 7 1 2 4 6 11 -5 5 H B B B B H
11 KuPS (Youth) 7 1 1 5 9 16 -7 4 B B T H B B
12 KPV 7 0 2 5 2 27 -25 2 H B B B B B