Kết quả Maritzburg United hôm nay, KQ Maritzburg United mới nhất
Kết quả Maritzburg United mới nhất hôm nay
-
09/05 00:30Durban CityStellenbosch FC 10 - 0Vòng 28
-
06/05 00:30SiweleleDurban City1 - 1Vòng 27
-
25/04 00:30Durban CityOrbit College0 - 1Vòng 26
-
19/04 22:30MagesiDurban City3 - 2Vòng 25
-
11/04 20:00Lamontville Golden ArrowsDurban City1 - 0Vòng 24
-
08/04 00:30Durban CityMamelodi Sundowns0 - 1Vòng 23
-
22/03 23:00Durban CityRichards Bay0 - 0Vòng 22
-
15/03 20:30Kaizer ChiefsDurban City0 - 0Vòng 21
-
02/05 23:00Durban CityTS Galaxy0 - 1
-
04/04 20:00Durban CityCasric Stars1 - 0
Kết quả Maritzburg United mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
09/05 00:30Durban CityStellenbosch FC 10 - 0Vòng 28
-
06/05 00:30SiweleleDurban City1 - 1Vòng 27
-
25/04 00:30Durban CityOrbit College0 - 1Vòng 26
-
19/04 22:30MagesiDurban City3 - 2Vòng 25
-
11/04 20:00Lamontville Golden ArrowsDurban City1 - 0Vòng 24
-
08/04 00:30Durban CityMamelodi Sundowns0 - 1Vòng 23
-
22/03 23:00Durban CityRichards Bay0 - 0Vòng 22
-
15/03 20:30Kaizer ChiefsDurban City0 - 0Vòng 21
-
02/05 23:00Durban CityTS Galaxy0 - 1
-
04/04 20:00Durban CityCasric Stars1 - 0
- Kết quả Maritzburg United mới nhất ở giải VĐQG Nam Phi
- Kết quả Maritzburg United mới nhất ở giải Cúp liên đoàn Nam Phi
BXH Hạng nhất Nam Phi mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kruger United | 30 | 17 | 8 | 5 | 50 | 36 | 14 | 59 | T T T T T H |
| 2 | Milford | 30 | 17 | 6 | 7 | 42 | 24 | 18 | 57 | T B T T T H |
| 3 | Cape Town City | 30 | 15 | 9 | 6 | 45 | 23 | 22 | 54 | H B H T T T |
| 4 | Hungry Lions | 30 | 14 | 10 | 6 | 41 | 25 | 16 | 52 | H T B H T H |
| 5 | Casric Stars | 30 | 13 | 12 | 5 | 44 | 27 | 17 | 51 | B T B T T T |
| 6 | Highbury | 30 | 11 | 7 | 12 | 30 | 34 | -4 | 40 | T B T T B T |
| 7 | Upington City | 30 | 10 | 9 | 11 | 35 | 33 | 2 | 39 | B B H H B H |
| 8 | Lerumo Lions | 30 | 10 | 9 | 11 | 33 | 36 | -3 | 39 | T H B T H T |
| 9 | Venda | 30 | 9 | 9 | 12 | 24 | 29 | -5 | 36 | T T B T B B |
| 10 | The Bees FC | 30 | 9 | 8 | 13 | 37 | 36 | 1 | 35 | B H H B T H |
| 11 | Pretoria Univ | 30 | 8 | 11 | 11 | 37 | 41 | -4 | 35 | H B H B B T |
| 12 | JDR Stars | 30 | 9 | 7 | 14 | 25 | 43 | -18 | 34 | B H T B B B |
| 13 | Gomora United FC | 30 | 6 | 15 | 9 | 28 | 39 | -11 | 33 | H T B H B B |
| 14 | Midlands Wanderers FC | 30 | 8 | 9 | 13 | 28 | 44 | -16 | 33 | T T B H H B |
| 15 | Black Leopards | 30 | 6 | 11 | 13 | 26 | 32 | -6 | 29 | T H B B T B |
| 16 | Baroka FC | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 | 43 | -23 | 20 | B H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation