Kết quả Toten hôm nay, KQ Toten mới nhất

Kết quả Toten mới nhất hôm nay

  • 12/04 00:30
    1 Toten
    Elverum
    0 - 1
  • 25/01 00:30
    Raufoss
    Toten
    3 - 0
  • 23/10 18:00
    Toten
    Kongsvinger IL B
    0 - 0
  • 16/10 19:00
    Raufoss IL B
    Toten
    4 - 0
  • 08/10 21:00
    Toten
    FF Lillehammer
    0 - 0
  • 01/10 21:00
    Elverum
    Toten
    2 - 0
  • 24/09 19:00
    Brumunddal
    Toten 1
    1 - 1
  • 18/09 19:00
    1 Toten
    IL Hodd B
    1 - 1
  • 10/09 21:00
    Spjelkavik
    Toten
    4 - 0
  • 04/09 19:00
    1 Toten
    Volda
    2 - 1

Kết quả Toten mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Toten mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 25/01 00:30
    Raufoss
    Toten
    3 - 0
  • - Kết quả Toten mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Na Uy

  • 12/04 00:30
    1 Toten
    Elverum
    0 - 1
  • - Kết quả Toten mới nhất ở giải Hạng 4 Nauy

  • 23/10 18:00
    Toten
    Kongsvinger IL B
    0 - 0
  • 16/10 19:00
    Raufoss IL B
    Toten
    4 - 0
  • 08/10 21:00
    Toten
    FF Lillehammer
    0 - 0
  • 01/10 21:00
    Elverum
    Toten
    2 - 0
  • 24/09 19:00
    Brumunddal
    Toten 1
    1 - 1
  • 18/09 19:00
    1 Toten
    IL Hodd B
    1 - 1
  • 10/09 21:00
    Spjelkavik
    Toten
    4 - 0
  • 04/09 19:00
    1 Toten
    Volda
    2 - 1

BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 7 5 1 1 23 10 13 16 T B T T H T
2 Gjovik Lyn 7 5 0 2 10 5 5 15 T T T B T B
3 Rade 7 4 1 2 27 8 19 13 T T H T T B
4 Raelingen 7 4 1 2 18 17 1 13 T H T T B T
5 Brumunddal 14 4 0 10 18 42 -24 6 B B T B B B
6 Orn-Horten 7 3 3 1 17 10 7 12 B T H T H T
7 Sandefjord B 7 4 0 3 18 14 4 12 T T B T B B
8 Elverum 7 4 0 3 18 15 3 12 B T B B T T
9 FC Lyn Oslo B 7 4 0 3 14 15 -1 12 T B T B T B
10 Oppsal 7 3 1 3 11 8 3 10 B B H T T T
11 Drobak-Frogn IL 7 2 2 3 10 11 -1 8 T B B B H T
12 Sparta Sarpsborg B 7 2 1 4 13 18 -5 7 B H B T B T
13 Brumunddal 7 2 0 5 9 21 -12 6 B B T B B B
14 Fram Larvik 7 1 2 4 8 18 -10 5 B T H B H B
15 Raelingen 14 8 2 4 36 34 2 13 T H T T B T
16 Bjorkelangen 7 0 0 7 4 30 -26 0 B B B B B B