Kết quả Yeoncheon hôm nay, KQ Yeoncheon mới nhất
Kết quả Yeoncheon mới nhất hôm nay
-
15/11 12:00Geoje CitizenYeoncheon0 - 2Vòng 33
-
08/11 12:00YeoncheonNamyangju FC0 - 0Vòng 32
-
02/11 12:00Daegu FC IIYeoncheon 10 - 0Vòng 31
-
25/10 12:001 Sejong SAYeoncheon0 - 0Vòng 30
-
11/10 11:00Jungnang Chorus Mustang FCYeoncheon1 - 0Vòng 29
-
27/09 12:00YeoncheonPyeongchang FC0 - 0Vòng 28
-
20/09 15:00Dangjin CitizenYeoncheon1 - 1Vòng 27
-
14/09 12:00YeoncheonJinju Citizen0 - 1Vòng 26
-
06/09 15:00Gijang UnitedYeoncheon1 - 0Vòng 25
-
31/08 15:00YeoncheonPyeongtaek Citizen1 - 0Vòng 24
Kết quả Yeoncheon mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
15/11 12:00Geoje CitizenYeoncheon0 - 2Vòng 33
-
08/11 12:00YeoncheonNamyangju FC0 - 0Vòng 32
-
02/11 12:00Daegu FC IIYeoncheon 10 - 0Vòng 31
-
25/10 12:001 Sejong SAYeoncheon0 - 0Vòng 30
-
11/10 11:00Jungnang Chorus Mustang FCYeoncheon1 - 0Vòng 29
-
27/09 12:00YeoncheonPyeongchang FC0 - 0Vòng 28
-
20/09 15:00Dangjin CitizenYeoncheon1 - 1Vòng 27
-
14/09 12:00YeoncheonJinju Citizen0 - 1Vòng 26
-
06/09 15:00Gijang UnitedYeoncheon1 - 0Vòng 25
-
31/08 15:00YeoncheonPyeongtaek Citizen1 - 0Vòng 24
- Kết quả Yeoncheon mới nhất ở giải Korea League 4
BXH Korea League 4 mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jinju Citizen | 11 | 9 | 1 | 1 | 29 | 11 | 18 | 28 | T T T H T B |
| 2 | Jincheon HR FC | 11 | 8 | 2 | 1 | 24 | 6 | 18 | 26 | T B T H T T |
| 3 | Geoje Citizen | 11 | 5 | 3 | 3 | 24 | 16 | 8 | 18 | B T T H T T |
| 4 | Jungnang Chorus Mustang FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 | 14 | 4 | 18 | B B T H T B |
| 5 | Jecheon Citizen FC | 11 | 4 | 5 | 2 | 9 | 10 | -1 | 17 | H T T B H T |
| 6 | Geumsan Insam FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 16 | T B T H H B |
| 7 | Namyangju Citizen | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 2 | 16 | H T B T B H |
| 8 | Sejong SA | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 19 | -6 | 14 | T B B H B T |
| 9 | Gijang United | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 18 | -5 | 13 | B T H T T B |
| 10 | Haman FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 16 | -5 | 11 | H B T H B T |
| 11 | Pyeongchang FC | 11 | 3 | 1 | 7 | 8 | 15 | -7 | 10 | T B B B B T |
| 12 | Seosan Pioneer FC | 11 | 3 | 0 | 8 | 11 | 28 | -17 | 9 | B T B T B B |
| 13 | Pyeongtaek Citizen | 11 | 1 | 2 | 8 | 12 | 26 | -14 | 5 | B B B H B B |