Kết quả Sao Paulo/SP (W) hôm nay, KQ Sao Paulo/SP (W) mới nhất
Kết quả Sao Paulo/SP (W) mới nhất hôm nay
-
19/05 06:00Sao Paulo/SP NữEC Juventude Nữ0 - 0Vòng 11
-
12/05 07:30SC Corinthians Paulista NữSao Paulo/SP Nữ2 - 0Vòng 10
-
05/05 07:00Sao Paulo/SP NữFlamengo/RJ Nữ0 - 0Vòng 9
-
28/04 04:00America Mineiro NữSao Paulo/SP Nữ0 - 0Vòng 8
-
21/04 05:001 Sao Paulo/SP NữGremio Nữ2 - 0Vòng 7
-
31/03 05:00Atletico Mineiro NữSao Paulo/SP Nữ1 - 0Vòng 6
-
28/03 07:30Sao Paulo/SP NữPalmeiras SP Nữ0 - 0Vòng 5
-
24/03 06:00Fluminense RJ NữSao Paulo/SP Nữ0 - 0Vòng 4
-
15/03 02:00Sao Paulo/SP NữFerroviaria SP Nữ0 - 1Vòng 3
-
08/05 07:30SC Corinthians Paulista NữSao Paulo/SP Nữ1 - 2
Kết quả Sao Paulo/SP (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
08/05 07:30SC Corinthians Paulista NữSao Paulo/SP Nữ1 - 2
-
19/05 06:00Sao Paulo/SP NữEC Juventude Nữ0 - 0Vòng 11
-
12/05 07:30SC Corinthians Paulista NữSao Paulo/SP Nữ2 - 0Vòng 10
-
05/05 07:00Sao Paulo/SP NữFlamengo/RJ Nữ0 - 0Vòng 9
-
28/04 04:00America Mineiro NữSao Paulo/SP Nữ0 - 0Vòng 8
-
21/04 05:001 Sao Paulo/SP NữGremio Nữ2 - 0Vòng 7
-
31/03 05:00Atletico Mineiro NữSao Paulo/SP Nữ1 - 0Vòng 6
-
28/03 07:30Sao Paulo/SP NữPalmeiras SP Nữ0 - 0Vòng 5
-
24/03 06:00Fluminense RJ NữSao Paulo/SP Nữ0 - 0Vòng 4
-
15/03 02:00Sao Paulo/SP NữFerroviaria SP Nữ0 - 1Vòng 3
- Kết quả Sao Paulo/SP (W) mới nhất ở giải Nữ Paulista Brazil
- Kết quả Sao Paulo/SP (W) mới nhất ở giải Brasil Women's Cup
BXH Brasil Women's Cup mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SC Corinthians Paulista (W) | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 12 | 15 | 25 | T T T T T B |
| 2 | Palmeiras SP (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 9 | 16 | 24 | H T H H T T |
| 3 | Sao Paulo/SP (W) | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 8 | 8 | 23 | T T H T B T |
| 4 | Cruzeiro MG (W) | 11 | 5 | 5 | 1 | 21 | 12 | 9 | 20 | H B H H T T |
| 5 | EC Bahia (W) | 11 | 6 | 2 | 3 | 19 | 13 | 6 | 20 | T T B H H T |
| 6 | Internacional(W) | 11 | 6 | 2 | 3 | 13 | 9 | 4 | 20 | H T T T T B |
| 7 | Ferroviaria SP (W) | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 10 | 6 | 19 | H T B T H T |
| 8 | Flamengo/RJ (W) | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 13 | 5 | 19 | H B T B H T |
| 9 | Bragantino (W) | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 18 | 0 | 17 | B T H T B T |
| 10 | Gremio (W) | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 | 11 | 5 | 16 | T B T B T T |
| 11 | Fluminense RJ (W) | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 11 | 0 | 15 | T B T H B B |
| 12 | Santos (W) | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 12 | 0 | 14 | H H H B T B |
| 13 | Atletico Mineiro (W) | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 13 | -1 | 12 | B H T H B T |
| 14 | EC Juventude (W) | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 11 | -5 | 8 | B B B H T B |
| 15 | Mixto EC (W) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 20 | -13 | 7 | H B B B H B |
| 16 | Botafogo RJ(W) | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 19 | -12 | 5 | B H B B B B |
| 17 | America Mineiro (W) | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 | 25 | -22 | 3 | B B H H B B |
| 18 | Vitoria BA (W) | 10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 26 | -21 | 2 | B B B H B B |