Kết quả Luanda CIty hôm nay, KQ Luanda CIty mới nhất

Kết quả Luanda CIty mới nhất hôm nay

  • 20/05 21:00
    Luanda CIty
    Primeiro de Agosto
    0 - 1
    Vòng 29
  • 17/05 22:00
    Wiliete
    Luanda CIty
    1 - 0
    Vòng 28
  • 10/05 22:00
    Luanda CIty
    Bravos do Maquis
    0 - 2
    Vòng 27
  • 06/05 21:00
    Sagrada Esperanca
    Luanda CIty
    0 - 0
    Vòng 26
  • 03/05 22:25
    Luanda CIty
    Desportivo Huila
    1 - 1
    Vòng 25
  • 25/04 23:00
    Petro Atletico de Luanda
    Luanda CIty
    4 - 0
    Vòng 24
  • 17/04 22:00
    Luanda CIty
    Estrela Clube 1 de Maio
    0 - 0
    Vòng 23
  • 12/04 22:00
    Guelson
    Luanda CIty 1
    0 - 2
    Vòng 22
  • 09/04 22:00
    Luanda CIty
    Progresso da Lunda Sul
    1 - 0
    Vòng 21
  • 04/04 21:30
    Redonda
    Luanda CIty
    0 - 0
    Vòng 20

Kết quả Luanda CIty mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Luanda CIty mới nhất ở giải VĐQG Angola

  • 20/05 21:00
    Luanda CIty
    Primeiro de Agosto
    0 - 1
    Vòng 29
  • 17/05 22:00
    Wiliete
    Luanda CIty
    1 - 0
    Vòng 28
  • 10/05 22:00
    Luanda CIty
    Bravos do Maquis
    0 - 2
    Vòng 27
  • 06/05 21:00
    Sagrada Esperanca
    Luanda CIty
    0 - 0
    Vòng 26
  • 03/05 22:25
    Luanda CIty
    Desportivo Huila
    1 - 1
    Vòng 25
  • 25/04 23:00
    Petro Atletico de Luanda
    Luanda CIty
    4 - 0
    Vòng 24
  • 17/04 22:00
    Luanda CIty
    Estrela Clube 1 de Maio
    0 - 0
    Vòng 23
  • 12/04 22:00
    Guelson
    Luanda CIty 1
    0 - 2
    Vòng 22
  • 09/04 22:00
    Luanda CIty
    Progresso da Lunda Sul
    1 - 0
    Vòng 21
  • 04/04 21:30
    Redonda
    Luanda CIty
    0 - 0
    Vòng 20

BXH VĐQG Angola mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Petro Atletico de Luanda 28 21 5 2 60 15 45 68 T T T T H H
2 Wiliete 29 18 7 4 48 28 20 61 T H T T T H
3 Primeiro de Agosto 28 15 11 2 46 18 28 56 B T T H B T
4 Desportivo Huila 28 12 9 7 35 23 12 45 H T T T T H
5 Bravos do Maquis 29 12 6 11 33 28 5 42 H B H T T B
6 Interclube Luanda 29 9 12 8 35 28 7 39 B T B H H H
7 Kabuscorp do Palanca 29 9 12 8 25 22 3 39 B T H B T H
8 Estrela Clube 1 de Maio 29 10 6 13 28 32 -4 36 T T T T H H
9 Progresso da Lunda Sul 28 9 9 10 23 27 -4 36 T B B H H T
10 Academica Do Lobito 29 8 10 11 25 30 -5 34 T B B H B H
11 Sagrada Esperanca 29 8 10 11 32 39 -7 34 T B H T H B
12 CRD Libolo 29 9 7 13 26 36 -10 34 H H B H T H
13 Luanda CIty 29 9 6 14 21 44 -23 33 B B H B B B
14 CD Sao Salvador 29 8 8 13 26 33 -7 32 B B T H H H
15 Redonda 29 5 5 19 14 46 -32 20 B B B B B H
16 Guelson 29 5 3 21 22 50 -28 18 B B B B B T

CAF CL qualifying Relegation