Kết quả ASO Chlef hôm nay, KQ ASO Chlef mới nhất
Kết quả ASO Chlef mới nhất hôm nay
-
08/05 02:00MC OranASO Chlef0 - 0Vòng 28
-
17/04 23:45ASO ChlefOlympique Akbou1 - 0Vòng 27
-
10/04 22:00ES Ben AknounASO Chlef2 - 0Vòng 26
-
05/04 23:45ASO ChlefUSM Alger1 - 1Vòng 25
-
19/03 04:00CR BelouizdadASO Chlef1 - 1Vòng 24
-
14/03 04:00ASO ChlefES Mostaganem0 - 0Vòng 23
-
07/03 04:00ASO ChlefES Setif0 - 0Vòng 22
-
01/03 04:00MB RouissatASO Chlef1 - 0Vòng 21
-
21/02 04:00ASO ChlefCS Constantine0 - 1Vòng 20
-
13/02 21:00El BayadhASO Chlef0 - 0Vòng 19
Kết quả ASO Chlef mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
08/05 02:00MC OranASO Chlef0 - 0Vòng 28
-
17/04 23:45ASO ChlefOlympique Akbou1 - 0Vòng 27
-
10/04 22:00ES Ben AknounASO Chlef2 - 0Vòng 26
-
05/04 23:45ASO ChlefUSM Alger1 - 1Vòng 25
-
19/03 04:00CR BelouizdadASO Chlef1 - 1Vòng 24
-
14/03 04:00ASO ChlefES Mostaganem0 - 0Vòng 23
-
07/03 04:00ASO ChlefES Setif0 - 0Vòng 22
-
01/03 04:00MB RouissatASO Chlef1 - 0Vòng 21
-
21/02 04:00ASO ChlefCS Constantine0 - 1Vòng 20
-
13/02 21:00El BayadhASO Chlef0 - 0Vòng 19
- Kết quả ASO Chlef mới nhất ở giải VĐQG Angiêri
BXH VĐQG Angiêri mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 28 | 19 | 5 | 4 | 39 | 17 | 22 | 62 | B T B T T H |
| 2 | JS Saoura | 28 | 15 | 6 | 7 | 37 | 25 | 12 | 51 | T T H T T H |
| 3 | MC Oran | 28 | 14 | 6 | 8 | 33 | 26 | 7 | 48 | T T T B T T |
| 4 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 40 | 21 | 19 | 45 | T T T T H B |
| 5 | Olympique Akbou | 29 | 12 | 8 | 9 | 33 | 30 | 3 | 44 | T B H B B B |
| 6 | CS Constantine | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 27 | 7 | 43 | B B H T B H |
| 7 | JS kabylie | 28 | 10 | 11 | 7 | 38 | 30 | 8 | 41 | H H H H B T |
| 8 | ES Ben Aknoun | 27 | 11 | 8 | 8 | 37 | 33 | 4 | 41 | T B H T B T |
| 9 | USM Khenchela | 28 | 10 | 8 | 10 | 34 | 36 | -2 | 38 | T T B B T H |
| 10 | ASO Chlef | 28 | 9 | 7 | 12 | 25 | 27 | -2 | 34 | T B T B T B |
| 11 | USM Alger | 24 | 7 | 12 | 5 | 24 | 19 | 5 | 33 | T B B B H T |
| 12 | MB Rouisset | 28 | 8 | 9 | 11 | 29 | 34 | -5 | 33 | B H B H H T |
| 13 | ES Setif | 28 | 8 | 9 | 11 | 30 | 36 | -6 | 33 | B H B T B T |
| 14 | Paradou AC | 28 | 7 | 3 | 18 | 33 | 48 | -15 | 24 | B B H T T B |
| 15 | ES Mostaganem | 29 | 4 | 6 | 19 | 16 | 50 | -34 | 18 | T B B B H B |
| 16 | El Bayadh | 28 | 2 | 9 | 17 | 15 | 38 | -23 | 15 | H B H B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation