Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ulinzi Stars Nakuru vs Tusker, 20h00 ngày 20/5
Kết quả Ulinzi Stars Nakuru vs Tusker
Đối đầu Ulinzi Stars Nakuru vs Tusker
Phong độ Ulinzi Stars Nakuru gần đây
Phong độ Tusker gần đây
VĐQG Kenya 2025-2026: Ulinzi Stars Nakuru vs Tusker
-
Giải đấu: VĐQG KenyaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 27/5/2026 05:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ulinzi Stars Nakuru vs Tusker trước đây
-
03/05/2026Ulinzi Stars Nakuru1 - 2Tusker1 - 1L
-
20/05/2023Tusker1 - 0Ulinzi Stars Nakuru0 - 0L
-
05/12/2025Tusker1 - 0Ulinzi Stars Nakuru1 - 0L
-
25/01/2025Ulinzi Stars Nakuru0 - 1Tusker0 - 0L
-
23/10/2024Tusker1 - 1Ulinzi Stars Nakuru1 - 0D
-
21/04/2024Ulinzi Stars Nakuru0 - 1Tusker0 - 0L
-
01/11/2023Tusker0 - 1Ulinzi Stars Nakuru0 - 1W
-
16/03/2023Ulinzi Stars Nakuru2 - 2Tusker2 - 0D
-
25/01/2023Tusker0 - 0Ulinzi Stars Nakuru0 - 0D
-
16/02/2022Ulinzi Stars Nakuru0 - 0Tusker0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Ulinzi Stars Nakuru vs Tusker
- Thống kê lịch sử đối đầu Ulinzi Stars Nakuru vs Tusker: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ulinzi Stars Nakuru vs Tusker: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Kenya | 2 | 0 | 0 | 2 |
| VĐQG Kenya | 8 | 1 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ulinzi Stars Nakuru vs Tusker: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ulinzi Stars Nakuru (sân nhà) | 5 | 0 | 2 | 3 |
| Ulinzi Stars Nakuru (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ulinzi Stars Nakuru thắng
Bại: là số trận Ulinzi Stars Nakuru thua
Thắng: là số trận Ulinzi Stars Nakuru thắng
Bại: là số trận Ulinzi Stars Nakuru thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kenya mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ulinzi Stars Nakuru và Tusker trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kenya mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kenya 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 32 | 20 | 8 | 4 | 50 | 21 | 29 | 68 | B H T T H T |
| 2 | AFC Leopards | 32 | 19 | 7 | 6 | 42 | 24 | 18 | 64 | T B B T T T |
| 3 | Kenya Police FC | 31 | 13 | 13 | 5 | 29 | 19 | 10 | 52 | T H T H T H |
| 4 | Shabana FC | 32 | 14 | 9 | 9 | 33 | 31 | 2 | 51 | B T H H B T |
| 5 | Nairobi United | 32 | 13 | 10 | 9 | 43 | 34 | 9 | 49 | H T T T B H |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 32 | 12 | 11 | 9 | 44 | 34 | 10 | 47 | H B H B B B |
| 7 | Tusker | 31 | 13 | 5 | 13 | 26 | 28 | -2 | 44 | B T H B B T |
| 8 | Mara Sugar FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 29 | 28 | 1 | 43 | T T T B T B |
| 9 | KCB SC | 31 | 11 | 9 | 11 | 32 | 34 | -2 | 42 | T T B H B H |
| 10 | Bandari | 31 | 8 | 17 | 6 | 25 | 23 | 2 | 41 | T H H B H H |
| 11 | Muranga Seal | 32 | 11 | 8 | 13 | 38 | 41 | -3 | 41 | B B B B T B |
| 12 | Mathare United | 32 | 10 | 8 | 14 | 29 | 33 | -4 | 38 | H T B H B T |
| 13 | APS Bomet | 31 | 9 | 10 | 12 | 32 | 33 | -1 | 37 | H T T T T T |
| 14 | Posta Rangers | 32 | 8 | 13 | 11 | 30 | 39 | -9 | 37 | B B H H T H |
| 15 | Kariobangi Sharks | 31 | 7 | 12 | 12 | 21 | 30 | -9 | 33 | B H B T H T |
| 16 | Ulinzi Stars Nakuru | 31 | 8 | 8 | 15 | 30 | 36 | -6 | 32 | T B T T H B |
| 17 | Bidco United | 32 | 4 | 12 | 16 | 17 | 37 | -20 | 24 | B B H H B B |
| 18 | Sofapaka FC | 31 | 3 | 9 | 19 | 17 | 42 | -25 | 18 | B H H B H B |
CAF CL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
