Kết quả Fiorentina Nữ vs Lazio Nữ, 23h00 ngày 17/05
Kết quả Fiorentina Nữ vs Lazio Nữ
Đối đầu Fiorentina Nữ vs Lazio Nữ
Phong độ Fiorentina Nữ gần đây
Phong độ Lazio Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
1.00O 2.75
0.88U 2.75
0.761
1.91X
3.402
3.30Hiệp 1-0.25
0.97+0.25
0.75O 1
0.63U 1
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fiorentina Nữ vs Lazio Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Nữ Italia 2025-2026 » vòng 22
-
Fiorentina Nữ vs Lazio Nữ: Diễn biến chính
-
29'0-0Federica D·Auria
-
30'Tryggvadottir K. (Assist:Lombardi E.)
1-0 -
40'Hlin Eiriksdottir1-0
-
74'Sofie Bredgaard (Assist:Tryggvadottir K.)
2-0 -
89'2-1
Nikola Karczewska (Assist:Flamini Simonetti) -
90'Emma Snerle2-1
- BXH Nữ Italia
- BXH bóng đá Ý mới nhất
-
Fiorentina Nữ vs Lazio Nữ: Số liệu thống kê
-
Fiorentina NữLazio Nữ
-
7Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
10Phạm lỗi11
-
-
1Phạt góc7
-
-
11Sút Phạt10
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
3Cứu thua2
-
-
7Thử thách9
-
-
25Long pass27
-
-
2Successful center3
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút6
-
-
9Rê bóng thành công13
-
-
5Đánh chặn6
-
-
22Ném biên17
-
-
345Số đường chuyền405
-
-
81%Chuyền chính xác85%
-
-
87Pha tấn công91
-
-
52Tấn công nguy hiểm72
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
5Shots Inside Box10
-
-
2Shots Outside Box6
-
-
35Duels Won34
-
-
16Touches In Opposition Box34
-
-
11Accurate Crosses23
-
-
31Ground Duels Won33
-
-
4Aerial Duels Won1
-
-
28Clearances7
-
BXH Nữ Italia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roma CF (W) | 22 | 17 | 4 | 1 | 44 | 19 | 25 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Inter Milan (W) | 22 | 13 | 5 | 4 | 49 | 26 | 23 | 44 | H T T T H B |
| 3 | Juventus (W) | 22 | 11 | 6 | 5 | 33 | 19 | 14 | 39 | H T B T H T |
| 4 | Fiorentina (W) | 22 | 10 | 6 | 6 | 33 | 30 | 3 | 36 | H B H T T T |
| 5 | Lazio (W) | 22 | 10 | 3 | 9 | 31 | 30 | 1 | 33 | B B B T T B |
| 6 | AC Milan (W) | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 26 | 5 | 32 | H T H B T B |
| 7 | Napoli (W) | 22 | 8 | 8 | 6 | 30 | 25 | 5 | 32 | H T H B H H |
| 8 | Como 2000 (W) | 22 | 8 | 6 | 8 | 24 | 22 | 2 | 30 | H B H B H T |
| 9 | Sassuolo (W) | 22 | 4 | 6 | 12 | 17 | 34 | -17 | 18 | H B T H B H |
| 10 | Ternana W | 22 | 4 | 5 | 13 | 19 | 40 | -21 | 17 | H B H B B T |
| 11 | Parma s (W) | 22 | 2 | 10 | 10 | 16 | 31 | -15 | 16 | H T H B B B |
| 12 | Genoa (W) | 22 | 2 | 4 | 16 | 18 | 43 | -25 | 10 | H B B H B B |

