Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lecce vs Genoa, 01h45 ngày 25/5
Serie A 2025-2026: Lecce vs Genoa
-
Giải đấu: Serie AMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 25/5/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lecce vs Genoa trước đây
-
23/08/2025Genoa0 - 0Lecce0 - 0D
-
15/03/2025Genoa2 - 1Lecce2 - 0L
-
05/01/2025Lecce0 - 0Genoa0 - 0D
-
28/01/2024Genoa2 - 1Lecce0 - 1L
-
23/09/2023Lecce1 - 0Genoa0 - 0W
-
20/07/2020Genoa2 - 1Lecce1 - 0L
-
08/12/2019Lecce2 - 2Genoa0 - 2D
-
04/03/2012Lecce2 - 2Genoa0 - 1D
-
12/08/2018Genoa4 - 0Lecce4 - 0L
-
12/08/2016Genoa3 - 2Lecce0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Lecce vs Genoa
- Thống kê lịch sử đối đầu Lecce vs Genoa: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lecce vs Genoa: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Serie A | 8 | 1 | 4 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Italia | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lecce vs Genoa: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lecce (sân nhà) | 4 | 1 | 3 | 0 |
| Lecce (sân khách) | 6 | 0 | 1 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lecce thắng
Bại: là số trận Lecce thua
Thắng: là số trận Lecce thắng
Bại: là số trận Lecce thua
BXH Vòng Bảng Serie A mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lecce và Genoa trên Bảng xếp hạng của Serie A mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Serie A 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Milan | 38 | 27 | 6 | 5 | 89 | 35 | 54 | 87 | T H T T H H |
| 2 | Napoli | 38 | 23 | 7 | 8 | 58 | 36 | 22 | 76 | B T H B T T |
| 3 | AC Milan | 37 | 20 | 10 | 7 | 52 | 33 | 19 | 70 | B T H B B T |
| 4 | AS Roma | 37 | 22 | 4 | 11 | 57 | 31 | 26 | 70 | T H T T T T |
| 5 | Como | 37 | 19 | 11 | 7 | 61 | 28 | 33 | 68 | B B T H T T |
| 6 | Juventus | 37 | 19 | 11 | 7 | 59 | 32 | 27 | 68 | T T H H T B |
| 7 | Atalanta | 38 | 15 | 14 | 9 | 51 | 36 | 15 | 59 | H B H T B H |
| 8 | Bologna | 38 | 16 | 8 | 14 | 49 | 46 | 3 | 56 | B B H T T H |
| 9 | Lazio | 38 | 14 | 12 | 12 | 41 | 40 | 1 | 54 | T H T B B T |
| 10 | Udinese | 38 | 14 | 8 | 16 | 45 | 48 | -3 | 50 | B H T T B B |
| 11 | Sassuolo | 38 | 14 | 7 | 17 | 46 | 50 | -4 | 49 | T H T B B B |
| 12 | Parma | 38 | 11 | 12 | 15 | 28 | 46 | -18 | 45 | T T B B B T |
| 13 | Torino | 37 | 12 | 8 | 17 | 42 | 61 | -19 | 44 | T H H B T B |
| 14 | Fiorentina | 38 | 9 | 15 | 14 | 41 | 50 | -9 | 42 | H H B H T H |
| 15 | Genoa | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 | 50 | -9 | 41 | T T B H H B |
| 16 | Cagliari | 37 | 10 | 10 | 17 | 38 | 52 | -14 | 40 | T B T H B T |
| 17 | Lecce | 37 | 9 | 8 | 20 | 27 | 50 | -23 | 35 | B H H T B T |
| 18 | Cremonese | 37 | 8 | 10 | 19 | 31 | 53 | -22 | 34 | B H B B T T |
| 19 | Verona | 37 | 3 | 12 | 22 | 25 | 59 | -34 | 21 | B B H H B H |
| 20 | Pisa | 38 | 2 | 12 | 24 | 26 | 71 | -45 | 18 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
