Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Atalanta vs Udinese, 00h00 ngày 08/3

Serie A 2025-2026: Atalanta vs Udinese

  • Giải đấu: Serie A
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 08/3/2026 00:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Atalanta vs Udinese trước đây

  • 01/11/2025
    Udinese
    1 - 0
    Atalanta
    1 - 0
    L
  • 11/01/2025
    Udinese
    0 - 0
    Atalanta
    0 - 0
    D
  • 10/11/2024
    Atalanta
    2 - 1
    Udinese
    0 - 1
    W
  • 27/01/2024
    Atalanta
    2 - 0
    Udinese
    2 - 0
    W
  • 12/11/2023
    Udinese
    1 - 1
    Atalanta
    1 - 0
    D
  • 05/03/2023
    Atalanta
    0 - 0
    Udinese
    0 - 0
    D
  • 09/10/2022
    Udinese
    2 - 2
    Atalanta
    0 - 1
    D
  • 09/01/2022
    Udinese
    2 - 6
    Atalanta
    0 - 3
    W
  • 24/10/2021
    Atalanta
    1 - 1
    Udinese
    0 - 0
    D
  • 03/04/2021
    Atalanta
    3 - 2
    Udinese
    2 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Atalanta vs Udinese

- Thống kê lịch sử đối đầu Atalanta vs Udinese: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 5 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Atalanta vs Udinese: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Serie A 10 4 5 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Atalanta vs Udinese: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Atalanta (sân nhà) 5 3 2 0
Atalanta (sân khách) 5 1 3 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Atalanta thắng
Bại: là số trận Atalanta thua

BXH Vòng Bảng Serie A mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AtalantaUdinese trên Bảng xếp hạng của Serie A mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Serie A 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Inter Milan 27 22 1 4 64 21 43 67 T T T T T T
2 AC Milan 27 16 9 2 43 20 23 57 H T T H B T
3 Napoli 28 17 5 6 43 29 14 56 T T H B T T
4 AS Roma 27 16 3 8 37 19 18 51 H B T H T H
5 Como 27 13 9 5 44 20 24 48 T H B H T T
6 Juventus 27 13 8 6 46 28 18 47 T T H B B H
7 Atalanta 27 12 9 6 37 24 13 45 T H T T T B
8 Bologna 27 11 6 10 36 32 4 39 B B B T T T
9 Sassuolo 27 11 5 11 34 36 -2 38 T T B T T T
10 Udinese 27 10 5 12 31 39 -8 35 T T B B B T
11 Lazio 27 8 10 9 26 27 -1 34 H T H B H B
12 Parma 27 8 9 10 20 32 -12 33 B B T T T H
13 Cagliari 27 7 9 11 29 36 -7 30 T T B B H H
14 Torino 28 8 6 14 28 49 -21 30 T H B B T B
15 Genoa 27 6 9 12 32 39 -7 27 T B B H T B
16 Fiorentina 27 5 9 13 30 42 -12 24 B B H T T B
17 Cremonese 27 5 9 13 21 38 -17 24 B B B H B B
18 Lecce 27 6 6 15 18 36 -18 24 H B T T B B
19 Pisa 27 1 12 14 20 44 -24 15 B B H B B B
20 Verona 27 2 9 16 20 48 -28 15 B B H B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật: