Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kiryat Yam SC vs Maccabi Petah Tikva FC, 23h00 ngày 25/5
Kết quả Kiryat Yam SC vs Maccabi Petah Tikva FC
Đối đầu Kiryat Yam SC vs Maccabi Petah Tikva FC
Phong độ Kiryat Yam SC gần đây
Phong độ Maccabi Petah Tikva FC gần đây
Hạng 2 Israel 2025-2026: Kiryat Yam SC vs Maccabi Petah Tikva FC
-
Giải đấu: Hạng 2 IsraelMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 25/5/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kiryat Yam SC vs Maccabi Petah Tikva FC trước đây
-
10/04/2026Kiryat Yam SC2 - 2Maccabi Petah Tikva FC0 - 2D
-
28/11/2025Maccabi Petah Tikva FC3 - 2Kiryat Yam SC1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Kiryat Yam SC vs Maccabi Petah Tikva FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Kiryat Yam SC vs Maccabi Petah Tikva FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kiryat Yam SC vs Maccabi Petah Tikva FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Israel | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kiryat Yam SC vs Maccabi Petah Tikva FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kiryat Yam SC (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Kiryat Yam SC (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kiryat Yam SC thắng
Bại: là số trận Kiryat Yam SC thua
Thắng: là số trận Kiryat Yam SC thắng
Bại: là số trận Kiryat Yam SC thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Israel mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kiryat Yam SC và Maccabi Petah Tikva FC trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Israel mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Israel 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Kabilio Jaffa | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 48 | H T T B H T |
| 2 | Hapoel Raanana | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 47 | T B H T H H |
| 3 | Hapoel Afula | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 10 | -5 | 42 | H B H H T B |
| 4 | Kafr Qasim | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | 0 | 41 | B H T H H H |
| 5 | Ironi Modiin | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 4 | 3 | 40 | H H B T B T |
| 6 | Hapoel Acre FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 4 | 2 | 39 | H T B B T H |
| 7 | Hapoel Natzrat Illit | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 36 | B T B H B B |
| 8 | Hapoel Hadera | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 32 | T B T H H H |
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
