Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Maccabi Nujeidat Ahmed vs Ironi Nesher, 20h00 ngày 06/3

Israel B League 2025-2026: Maccabi Nujeidat Ahmed vs Ironi Nesher

Lịch sử đối đầu Maccabi Nujeidat Ahmed vs Ironi Nesher trước đây

  • 07/11/2025
    Ironi Nesher
    3 - 2
    Maccabi Nujeidat Ahmed
    2 - 1
    L
  • 24/12/2024
    Maccabi Nujeidat Ahmed
    0 - 3
    Ironi Nesher
    0 - 2
    L
  • 03/05/2024
    Ironi Nesher
    3 - 1
    Maccabi Nujeidat Ahmed
    1 - 0
    L
  • 09/02/2024
    Maccabi Nujeidat Ahmed
    1 - 1
    Ironi Nesher
    0 - 1
    D
  • 20/04/2023
    Maccabi Nujeidat Ahmed
    3 - 0
    Ironi Nesher
    1 - 0
    W
  • 06/01/2023
    Ironi Nesher
    2 - 1
    Maccabi Nujeidat Ahmed
    1 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Maccabi Nujeidat Ahmed vs Ironi Nesher

- Thống kê lịch sử đối đầu Maccabi Nujeidat Ahmed vs Ironi Nesher: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 1 1 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Maccabi Nujeidat Ahmed vs Ironi Nesher: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Israel B League 6 1 1 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Maccabi Nujeidat Ahmed vs Ironi Nesher: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Maccabi Nujeidat Ahmed (sân nhà) 3 1 1 1
Maccabi Nujeidat Ahmed (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Maccabi Nujeidat Ahmed thắng
Bại: là số trận Maccabi Nujeidat Ahmed thua

BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Maccabi Nujeidat AhmedIroni Nesher trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Israel B League 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maccabi Kiryat Gat 21 17 4 0 53 18 35 55 T T T T T H
2 MS Jerusalem 22 11 4 7 45 29 16 37 T B T H T T
3 Sport Club Dimona 22 11 4 7 29 30 -1 37 T B B T T B
4 Maccabi Yavne 22 10 6 6 42 28 14 36 H T B T H T
5 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 22 10 5 7 27 27 0 35 T T T H T H
6 Tzeirey Tira 21 10 3 8 33 24 9 33 B B T T T B
7 Shimshon Tel Aviv 22 8 6 8 28 28 0 30 B B T B H T
8 FC Beitar Yavne 22 9 3 10 27 34 -7 30 B T B B B T
9 Kfar Saba 1928 22 7 8 7 28 31 -3 29 H T T B H B
10 SC Maccabi Ashdod 21 7 7 7 37 35 2 28 B H T B H H
11 Hapoel Holon Yaniv 22 6 6 10 30 33 -3 24 B B B T H H
12 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 22 6 6 10 20 34 -14 24 H T T H H H
13 Hapoel Azor 21 5 8 8 17 20 -3 23 T H B B H T
14 Hapoel Herzliya 22 5 7 10 22 36 -14 22 H B B H H B
15 Ironi Nir Ramat HaSharon 22 5 5 12 24 43 -19 20 H B H B H B
16 Agudat Sport Nordia Jerusalem 22 3 6 13 28 40 -12 15 H B H B B B

Cập nhật: