Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hapoel Ironi Karmiel vs Maccabi Ata Bialik, 16h45 ngày 16/1

Israel B League 2025-2026: Hapoel Ironi Karmiel vs Maccabi Ata Bialik

Lịch sử đối đầu Hapoel Ironi Karmiel vs Maccabi Ata Bialik trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Hapoel Ironi Karmiel vs Maccabi Ata Bialik

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Ironi Karmiel vs Maccabi Ata Bialik: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Ironi Karmiel vs Maccabi Ata Bialik: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Israel B League 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Ironi Karmiel vs Maccabi Ata Bialik: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Hapoel Ironi Karmiel (sân nhà) 0 0 0 0
Hapoel Ironi Karmiel (sân khách) 1 0 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hapoel Ironi Karmiel thắng
Bại: là số trận Hapoel Ironi Karmiel thua

BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hapoel Ironi KarmielMaccabi Ata Bialik trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Israel B League 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maccabi Kiryat Gat 15 12 3 0 37 11 26 39 T T T T T T
2 Sport Club Dimona 15 8 4 3 21 16 5 28 B T H T T T
3 MS Jerusalem 15 7 3 5 26 19 7 24 T T T B H H
4 Tzeirey Tira 15 7 3 5 22 17 5 24 T T T T T H
5 SC Maccabi Ashdod 15 6 4 5 29 20 9 22 T H H B B H
6 Maccabi Yavne 15 6 4 5 24 20 4 22 B H T H T T
7 Shimshon Tel Aviv 15 6 4 5 19 19 0 22 T T B H T H
8 Kfar Saba 1928 15 5 6 4 20 18 2 21 B B T B H H
9 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 15 6 3 6 20 22 -2 21 T B B H B H
10 FC Beitar Yavne 15 6 3 6 23 26 -3 21 T B T H H B
11 Hapoel Holon Yaniv 15 5 4 6 25 23 2 19 T H B T H B
12 Hapoel Herzliya 15 4 4 7 16 26 -10 16 B B H B B B
13 Hapoel Azor 15 3 6 6 12 16 -4 15 B H B B B H
14 Ironi Nir Ramat HaSharon 15 4 2 9 13 30 -17 14 B B B T H T
15 Agudat Sport Nordia Jerusalem 15 3 3 9 19 25 -6 12 B T H B B B
16 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 15 3 2 10 11 29 -18 11 B B B T H H

Cập nhật: