Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Ironi Karmiel, 18h30 ngày 31/10

Israel B League 2025-2026: Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Ironi Karmiel

Lịch sử đối đầu Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Ironi Karmiel trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Ironi Karmiel

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Ironi Karmiel: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
2 0 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Ironi Karmiel: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 3 Israel 2 0 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Ironi Karmiel: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Hapoel Ironi Arraba (sân nhà) 1 0 0 1
Hapoel Ironi Arraba (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hapoel Ironi Arraba thắng
Bại: là số trận Hapoel Ironi Arraba thua

BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hapoel Ironi ArrabaHapoel Ironi Karmiel trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Israel B League 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maccabi Kiryat Gat 6 4 2 0 16 5 11 14 T H T T H T
2 MS Jerusalem 6 4 0 2 13 8 5 12 T T B T B T
3 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 6 4 0 2 10 6 4 12 T T T B B T
4 Hapoel Herzliya 6 3 2 1 11 8 3 11 H T H B T T
5 Kfar Saba 1928 6 2 4 0 9 5 4 10 H T T H H H
6 Sport Club Dimona 6 3 1 2 9 8 1 10 B T B H T T
7 SC Maccabi Ashdod 6 3 1 2 7 7 0 10 T B B H T T
8 Hapoel Holon Yaniv 6 2 2 2 11 9 2 8 H H B B T T
9 Hapoel Azor 6 2 2 2 4 3 1 8 H T H T B B
10 FC Beitar Yavne 6 2 1 3 6 11 -5 7 T B H T B B
11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 6 2 0 4 7 10 -3 6 B B T B T B
12 Maccabi Yavne 6 1 2 3 8 11 -3 5 B H T B H B
13 Shimshon Tel Aviv 6 1 2 3 8 11 -3 5 B B B T H H
14 Tzeirey Tira 6 1 2 3 7 10 -3 5 B B H H T B
15 Agudat Sport Nordia Jerusalem 6 1 2 3 5 9 -4 5 T H B H B B
16 Ironi Nir Ramat HaSharon 6 1 1 4 3 13 -10 4 B B T H B B

Cập nhật: