Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Neve Shaanan Eldad, 19h00 ngày 10/4

Israel B League 2025-2026: Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Neve Shaanan Eldad

Lịch sử đối đầu Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Neve Shaanan Eldad trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Neve Shaanan Eldad

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Neve Shaanan Eldad: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 2 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Neve Shaanan Eldad: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Israel B League 1 0 1 0
Hạng 3 Israel 3 2 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Bnei Musmus vs Maccabi Neve Shaanan Eldad: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Hapoel Bnei Musmus (sân nhà) 0 0 0 0
Hapoel Bnei Musmus (sân khách) 4 2 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hapoel Bnei Musmus thắng
Bại: là số trận Hapoel Bnei Musmus thua

BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hapoel Bnei MusmusMaccabi Neve Shaanan Eldad trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Israel B League 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maccabi Kiryat Gat 21 17 4 0 53 18 35 55 T T T T T H
2 MS Jerusalem 22 11 4 7 45 29 16 37 T B T H T T
3 Sport Club Dimona 22 11 4 7 29 30 -1 37 T B B T T B
4 Maccabi Yavne 22 10 6 6 42 28 14 36 H T B T H T
5 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 22 10 5 7 27 27 0 35 T T T H T H
6 Tzeirey Tira 21 10 3 8 33 24 9 33 B B T T T B
7 Shimshon Tel Aviv 22 8 6 8 28 28 0 30 B B T B H T
8 FC Beitar Yavne 22 9 3 10 27 34 -7 30 B T B B B T
9 Kfar Saba 1928 22 7 8 7 28 31 -3 29 H T T B H B
10 SC Maccabi Ashdod 21 7 7 7 37 35 2 28 B H T B H H
11 Hapoel Holon Yaniv 22 6 6 10 30 33 -3 24 B B B T H H
12 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 22 6 6 10 20 34 -14 24 H T T H H H
13 Hapoel Azor 21 5 8 8 17 20 -3 23 T H B B H T
14 Hapoel Herzliya 22 5 7 10 22 36 -14 22 H B B H H B
15 Ironi Nir Ramat HaSharon 22 5 5 12 24 43 -19 20 H B H B H B
16 Agudat Sport Nordia Jerusalem 22 3 6 13 28 40 -12 15 H B H B B B

Cập nhật: