Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kafr Qasim vs Hapoel Acre FC, 23h00 ngày 05/5
Kết quả Kafr Qasim vs Hapoel Acre FC
Đối đầu Kafr Qasim vs Hapoel Acre FC
Phong độ Kafr Qasim gần đây
Phong độ Hapoel Acre FC gần đây
Hạng 2 Israel 2025-2026: Kafr Qasim vs Hapoel Acre FC
-
Giải đấu: Hạng 2 IsraelMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 05/5/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kafr Qasim vs Hapoel Acre FC trước đây
-
02/01/2026Kafr Qasim1 - 0Hapoel Acre FC0 - 0W
-
31/08/2025Hapoel Acre FC1 - 1Kafr Qasim0 - 0D
-
11/04/2025Kafr Qasim2 - 1Hapoel Acre FC1 - 1W
-
04/03/2025Hapoel Acre FC1 - 0Kafr Qasim0 - 0L
-
30/10/2024Kafr Qasim4 - 0Hapoel Acre FC2 - 0W
-
26/04/2024Hapoel Acre FC5 - 2Kafr Qasim1 - 1L
-
12/04/2024Kafr Qasim1 - 2Hapoel Acre FC1 - 1L
-
29/12/2023Hapoel Acre FC3 - 1Kafr Qasim0 - 1L
-
13/01/2023Kafr Qasim0 - 0Hapoel Acre FC0 - 0D
-
08/09/2022Hapoel Acre FC1 - 1Kafr Qasim1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Kafr Qasim vs Hapoel Acre FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Kafr Qasim vs Hapoel Acre FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kafr Qasim vs Hapoel Acre FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Israel | 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kafr Qasim vs Hapoel Acre FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kafr Qasim (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Kafr Qasim (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kafr Qasim thắng
Bại: là số trận Kafr Qasim thua
Thắng: là số trận Kafr Qasim thắng
Bại: là số trận Kafr Qasim thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Israel mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kafr Qasim và Hapoel Acre FC trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Israel mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Israel 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Raanana | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 41 | T B |
| 2 | Maccabi Kabilio Jaffa | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41 | H T |
| 3 | Hapoel Afula | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 37 | H B |
| 4 | Hapoel Acre FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 35 | H T |
| 5 | Hapoel Natzrat Illit | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 35 | B T |
| 6 | Kafr Qasim | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 35 | B H |
| 7 | Ironi Modiin | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34 | H H |
| 8 | Hapoel Hadera | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 26 | T B |
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
