Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Diosgyor VTK U19 vs Szeged-Csanad Grosics U19, 17h00 ngày 23/5
Kết quả Diosgyor VTK U19 vs Szeged-Csanad Grosics U19
Đối đầu Diosgyor VTK U19 vs Szeged-Csanad Grosics U19
Phong độ Diosgyor VTK U19 gần đây
Phong độ Szeged-Csanad Grosics U19 gần đây
VĐQG Hungary U19 2025-2026: Diosgyor VTK U19 vs Szeged-Csanad Grosics U19
-
Giải đấu: VĐQG Hungary U19Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 23/5/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Diosgyor VTK U19 vs Szeged-Csanad Grosics U19 trước đây
-
22/11/2025Szeged-Csanad Grosics U190 - 1Diosgyor VTK U190 - 1W
-
23/05/2023Szeged-Csanad Grosics U191 - 2Diosgyor VTK U190 - 1W
-
01/04/2023Diosgyor VTK U190 - 0Szeged-Csanad Grosics U190 - 0D
-
03/12/2022Szeged-Csanad Grosics U191 - 3Diosgyor VTK U190 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Diosgyor VTK U19 vs Szeged-Csanad Grosics U19
- Thống kê lịch sử đối đầu Diosgyor VTK U19 vs Szeged-Csanad Grosics U19: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Diosgyor VTK U19 vs Szeged-Csanad Grosics U19: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary U19 | 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Diosgyor VTK U19 vs Szeged-Csanad Grosics U19: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Diosgyor VTK U19 (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Diosgyor VTK U19 (sân khách) | 3 | 3 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Diosgyor VTK U19 thắng
Bại: là số trận Diosgyor VTK U19 thua
Thắng: là số trận Diosgyor VTK U19 thắng
Bại: là số trận Diosgyor VTK U19 thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary U19 mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Diosgyor VTK U19 và Szeged-Csanad Grosics U19 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary U19 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hungary U19 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Budapest Honved U19 | 18 | 15 | 1 | 2 | 57 | 8 | 49 | 46 | T T T T T T |
| 2 | MTK Budapest U19 | 17 | 15 | 0 | 2 | 58 | 21 | 37 | 45 | T T T T T T |
| 3 | Debrecin VSC U19 | 18 | 10 | 1 | 7 | 44 | 24 | 20 | 31 | B T B T T T |
| 4 | Ferencvarosi U19 | 18 | 8 | 2 | 8 | 38 | 39 | -1 | 26 | T B T T T B |
| 5 | Diosgyor VTK U19 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 | 30 | -4 | 26 | T T B T B T |
| 6 | Puskas Akademia Fehervar U19 | 18 | 8 | 1 | 9 | 34 | 41 | -7 | 25 | T B B B B T |
| 7 | Illes Akademia Haladas U19 | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 | 31 | -7 | 24 | B T T H B B |
| 8 | Gyori ETO U19 | 18 | 6 | 4 | 8 | 34 | 32 | 2 | 22 | T B T B T B |
| 9 | Vasas U19 | 18 | 4 | 5 | 9 | 21 | 34 | -13 | 17 | B H B B B H |
| 10 | Fehervar Videoton U19 | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 | 44 | -29 | 15 | B B B B B B |
| 11 | Ujpesti TE U19 | 17 | 3 | 4 | 10 | 20 | 37 | -17 | 13 | B B B B T H |
| 12 | Szeged-Csanad Grosics U19 | 18 | 3 | 4 | 11 | 20 | 50 | -30 | 13 | B H T H B B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
