Kết quả Kruger United vs Cape Town City, 20h00 ngày 22/04
Kết quả Kruger United vs Cape Town City
Đối đầu Kruger United vs Cape Town City
Phong độ Kruger United gần đây
Phong độ Cape Town City gần đây
-
Thứ tư, Ngày 22/04/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.03O 2.25
1.03U 2.25
0.781
2.50X
2.872
2.70Hiệp 1+0
0.85-0
0.95O 0.75
0.83U 0.75
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kruger United vs Cape Town City
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Nam Phi 2025-2026 » vòng 26
-
Kruger United vs Cape Town City: Diễn biến chính
-
2'Thulani Ndlela
1-0 -
33'1-0
-
52'1-0
-
55'1-0
-
57'1-1
-
59'1-1
-
64'1-1
-
72'1-1
-
73'
2-1 -
76'2-1
-
90'2-1
- BXH Hạng nhất Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Kruger United vs Cape Town City: Số liệu thống kê
-
Kruger UnitedCape Town City
-
14Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
5Phạt góc4
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
32%Kiểm soát bóng68%
-
-
9Sút ra ngoài7
-
-
39Pha tấn công77
-
-
32Tấn công nguy hiểm46
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
32%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)68%
-
BXH Hạng nhất Nam Phi 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kruger United | 30 | 17 | 8 | 5 | 50 | 36 | 14 | 59 | T T T T T H |
| 2 | Milford | 30 | 17 | 6 | 7 | 42 | 24 | 18 | 57 | T B T T T H |
| 3 | Cape Town City | 30 | 15 | 9 | 6 | 45 | 23 | 22 | 54 | H B H T T T |
| 4 | Hungry Lions | 30 | 14 | 10 | 6 | 41 | 25 | 16 | 52 | H T B H T H |
| 5 | Casric Stars | 30 | 13 | 12 | 5 | 44 | 27 | 17 | 51 | B T B T T T |
| 6 | Highbury | 30 | 11 | 7 | 12 | 30 | 34 | -4 | 40 | T B T T B T |
| 7 | Upington City | 30 | 10 | 9 | 11 | 35 | 33 | 2 | 39 | B B H H B H |
| 8 | Lerumo Lions | 30 | 10 | 9 | 11 | 33 | 36 | -3 | 39 | T H B T H T |
| 9 | Venda | 30 | 9 | 9 | 12 | 24 | 29 | -5 | 36 | T T B T B B |
| 10 | The Bees FC | 30 | 9 | 8 | 13 | 37 | 36 | 1 | 35 | B H H B T H |
| 11 | Pretoria Univ | 30 | 8 | 11 | 11 | 37 | 41 | -4 | 35 | H B H B B T |
| 12 | JDR Stars | 30 | 9 | 7 | 14 | 25 | 43 | -18 | 34 | B H T B B B |
| 13 | Gomora United FC | 30 | 6 | 15 | 9 | 28 | 39 | -11 | 33 | H T B H B B |
| 14 | Midlands Wanderers FC | 30 | 8 | 9 | 13 | 28 | 44 | -16 | 33 | T T B H H B |
| 15 | Black Leopards | 30 | 6 | 11 | 13 | 26 | 32 | -6 | 29 | T H B B T B |
| 16 | Baroka FC | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 | 43 | -23 | 20 | B H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

