Kết quả Ruch Chorzow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki, 23h00 ngày 27/04
Kết quả Ruch Chorzow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki
Phong độ Ruch Chorzow gần đây
Phong độ Pogon Grodzisk Mazowiecki gần đây
-
Thứ hai, Ngày 27/04/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.94+0.75
0.88O 2.75
0.82U 2.75
0.981
1.73X
3.702
3.75Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.90O 1.25
1.06U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ruch Chorzow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026 » vòng 30
-
Ruch Chorzow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki: Diễn biến chính
-
2'0-1
Aleksander Gajgier (Assist:Oliwier Olewinski) -
13'Szymon Szymanski
1-1 -
46'1-1Jakub Konstantyn
Jakub Niewiadomski -
46'Piotr Ceglarz
Shuma Nagamatsu1-1 -
59'1-1Hubert Adamczyk
Jakub Adkonis -
66'1-1Kamil Glogowski
Matheus Dias -
71'Denis Ventura
2-1 -
75'2-1Jakub Lis
Stanislaw Gieroba -
75'2-1Damian Jaron
Mateusz Szczepaniak -
80'Marko Kolar
Daniel Szczepan2-1 -
83'2-1Karol Noiszewski
-
88'2-2
Jakub Lis (Assist:Kacper Los) -
90'Mohamed Mezghrani
Jakub Jendryka2-2 -
90'Mateusz Szwoch
Denis Ventura2-2 -
90'Mateusz Rosol
Patryk Szwedzik2-2
-
Ruch Chorzow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki: Đội hình chính và dự bị
-
Ruch Chorzow4-3-3Pogon Grodzisk Mazowiecki5-4-182Jakub Bielecki38Szymon Karasinski17Andrej Lukic28Nikodem Lesniak Paduch15Martin Konczkowski20Szymon Szymanski18Shuma Nagamatsu25Denis Ventura21Patryk Szwedzik95Daniel Szczepan13Jakub Jendryka9Stanislaw Gieroba77Jakub Adkonis5Matheus Dias21Kacper Los71Mateusz Szczepaniak52Oliwier Olewinski6Bartosz Farbiszewski99Karol Noiszewski16Aleksander Gajgier17Jakub Niewiadomski1Pawel Kieszek
- Đội hình dự bị
-
77Piotr Ceglarz7Marko Kolar5Mateusz Rosol23Mohamed Mezghrani27Mateusz Szwoch33Bartlomiej Gradecki4Dominik Preisler22Max Watson24Aleksander KomorJakub Konstantyn 27Hubert Adamczyk 23Kamil Glogowski 2Jakub Lis 13Damian Jaron 10Mikolaj Glacel 25Dawid Barnowski 30Igor Korczakowski 4Jakub Jedrasik 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Ruch Chorzow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki: Số liệu thống kê
-
Ruch ChorzowPogon Grodzisk Mazowiecki
-
19Tổng cú sút9
-
-
9Sút trúng cầu môn7
-
-
12Phạm lỗi9
-
-
8Phạt góc12
-
-
11Sút Phạt13
-
-
1Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
10Sút ra ngoài2
-
-
27Ném biên19
-
-
85Pha tấn công56
-
-
37Tấn công nguy hiểm27
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 33 | 20 | 11 | 2 | 72 | 29 | 43 | 71 | H H T T T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 33 | 16 | 11 | 6 | 66 | 47 | 19 | 59 | H T T H T H |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 34 | 16 | 9 | 9 | 70 | 47 | 23 | 57 | T T T B T H |
| 4 | Chrobry Glogow | 34 | 16 | 7 | 11 | 48 | 36 | 12 | 55 | T B T B T H |
| 5 | LKS Lodz | 34 | 15 | 9 | 10 | 56 | 48 | 8 | 54 | T T T H B T |
| 6 | Ruch Chorzow | 34 | 14 | 11 | 9 | 54 | 46 | 8 | 53 | H H T T T B |
| 7 | Polonia Warszawa | 34 | 15 | 8 | 11 | 52 | 49 | 3 | 53 | T T B T B T |
| 8 | Miedz Legnica | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 | 53 | -1 | 52 | B B T T B T |
| 9 | Puszcza Niepolomice | 34 | 12 | 13 | 9 | 45 | 40 | 5 | 49 | T H T H T B |
| 10 | Polonia Bytom | 34 | 13 | 8 | 13 | 56 | 50 | 6 | 47 | B T T T B B |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 34 | 11 | 12 | 11 | 51 | 54 | -3 | 45 | H B B B H H |
| 12 | Odra Opole | 34 | 11 | 11 | 12 | 34 | 40 | -6 | 44 | H B B T T B |
| 13 | Stal Rzeszow | 34 | 12 | 7 | 15 | 49 | 60 | -11 | 43 | B B B T B H |
| 14 | Pogon Siedlce | 34 | 9 | 9 | 16 | 33 | 43 | -10 | 36 | T T B B B B |
| 15 | Stal Mielec | 34 | 10 | 6 | 18 | 51 | 62 | -11 | 36 | B B B H T T |
| 16 | Znicz Pruszkow | 34 | 7 | 7 | 20 | 40 | 68 | -28 | 28 | H H B B B T |
| 17 | Gornik Leczna | 34 | 5 | 12 | 17 | 39 | 62 | -23 | 27 | T H B B B B |
| 18 | GKS Tychy | 34 | 5 | 8 | 21 | 40 | 74 | -34 | 23 | T B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

