Kết quả Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Polonia Warszawa, 01h30 ngày 15/03
Kết quả Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Polonia Warszawa
Đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Polonia Warszawa
Phong độ Pogon Grodzisk Mazowiecki gần đây
Phong độ Polonia Warszawa gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 15/03/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.02O 3
0.86U 3
0.781
2.75X
3.352
2.19Hiệp 1+0
1.08-0
0.74O 1.25
0.95U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Polonia Warszawa
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026 » vòng 25
-
Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Polonia Warszawa: Diễn biến chính
-
24'Karol Noiszewski (Assist:Igor Korczakowski)
1-0 -
36'1-0Simon Skrabb
-
39'Karol Noiszewski
2-0 -
46'2-0Robert Dadok
Ilkay Durmus -
52'Oliwier Olewinski2-0
-
53'2-1
Simon Skrabb (Assist:Marek Mroz) -
67'Jakub Adkonis (Assist:Oliwier Olewinski)
3-1 -
74'3-1Kacper Kostorz
Simon Skrabb -
74'3-2
Lukasz Zjawinski (Assist:Patryk Janasik) -
75'Hubert Adamczyk
Igor Korczakowski3-2 -
75'Jakub Konstantyn
Jakub Niewiadomski3-2 -
78'3-2Ernest Terpilowski
Diogo Brazido -
84'Jakub Lis
Mateusz Szczepaniak3-2 -
85'3-2Nikita Vasin
Mateusz Kuchta -
90'Kamil Glogowski
Jakub Konstantyn3-2 -
90'Damian Jaron
Stanislaw Gieroba3-2
-
Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Polonia Warszawa: Đội hình chính và dự bị
-
Pogon Grodzisk Mazowiecki3-4-2-1Polonia Warszawa4-1-4-11Pawel Kieszek6Bartosz Farbiszewski16Aleksander Gajgier21Kacper Los17Jakub Niewiadomski99Karol Noiszewski77Jakub Adkonis52Oliwier Olewinski71Mateusz Szczepaniak4Igor Korczakowski9Stanislaw Gieroba9Lukasz Zjawinski7Daniel Vega23Simon Skrabb10Marek Mroz99Ilkay Durmus8Oliwier Wojciechowski20Diogo Brazido3Hajdin Salihu16Jakub Budnicki97Patryk Janasik96Mateusz Kuchta
- Đội hình dự bị
-
27Jakub Konstantyn23Hubert Adamczyk13Jakub Lis5Kamil Glogowski10Damian Jaron25Mikolaj Glacel11Kamil Kargulewicz30Dawid Barnowski7Jakub JedrasikRobert Dadok 17Kacper Kostorz 90Ernest Terpilowski 24Nikita Vasin 19Adrian Sandach 1Souleymane Cisse 30Przemyslaw Szur 4Aleksander Buksa 77Antoni Klukowski 70
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Polonia Warszawa: Số liệu thống kê
-
Pogon Grodzisk MazowieckiPolonia Warszawa
-
15Tổng cú sút14
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
12Phạm lỗi15
-
-
4Phạt góc6
-
-
17Sút Phạt15
-
-
2Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
8Sút ra ngoài8
-
-
21Ném biên23
-
-
100Pha tấn công98
-
-
40Tấn công nguy hiểm52
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 33 | 20 | 11 | 2 | 72 | 29 | 43 | 71 | H H T T T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 33 | 16 | 11 | 6 | 66 | 47 | 19 | 59 | H T T H T H |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 34 | 16 | 9 | 9 | 70 | 47 | 23 | 57 | T T T B T H |
| 4 | Chrobry Glogow | 34 | 16 | 7 | 11 | 48 | 36 | 12 | 55 | T B T B T H |
| 5 | LKS Lodz | 34 | 15 | 9 | 10 | 56 | 48 | 8 | 54 | T T T H B T |
| 6 | Ruch Chorzow | 34 | 14 | 11 | 9 | 54 | 46 | 8 | 53 | H H T T T B |
| 7 | Polonia Warszawa | 34 | 15 | 8 | 11 | 52 | 49 | 3 | 53 | T T B T B T |
| 8 | Miedz Legnica | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 | 53 | -1 | 52 | B B T T B T |
| 9 | Puszcza Niepolomice | 34 | 12 | 13 | 9 | 45 | 40 | 5 | 49 | T H T H T B |
| 10 | Polonia Bytom | 34 | 13 | 8 | 13 | 56 | 50 | 6 | 47 | B T T T B B |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 34 | 11 | 12 | 11 | 51 | 54 | -3 | 45 | H B B B H H |
| 12 | Odra Opole | 34 | 11 | 11 | 12 | 34 | 40 | -6 | 44 | H B B T T B |
| 13 | Stal Rzeszow | 34 | 12 | 7 | 15 | 49 | 60 | -11 | 43 | B B B T B H |
| 14 | Pogon Siedlce | 34 | 9 | 9 | 16 | 33 | 43 | -10 | 36 | T T B B B B |
| 15 | Stal Mielec | 34 | 10 | 6 | 18 | 51 | 62 | -11 | 36 | B B B H T T |
| 16 | Znicz Pruszkow | 34 | 7 | 7 | 20 | 40 | 68 | -28 | 28 | H H B B B T |
| 17 | Gornik Leczna | 34 | 5 | 12 | 17 | 39 | 62 | -23 | 27 | T H B B B B |
| 18 | GKS Tychy | 34 | 5 | 8 | 21 | 40 | 74 | -34 | 23 | T B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

