Kết quả Bray Wanderers vs Kerry FC, 02h45 ngày 28/03
Kết quả Bray Wanderers vs Kerry FC
Đối đầu Bray Wanderers vs Kerry FC
Phong độ Bray Wanderers gần đây
Phong độ Kerry FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 28/03/202602:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.83O 2.5
0.98U 2.5
0.831
1.90X
3.202
3.50Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.69O 1
1.04U 1
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bray Wanderers vs Kerry FC
-
Sân vận động: Carlisle Grounds
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Ailen 2026 » vòng 7
-
Bray Wanderers vs Kerry FC: Diễn biến chính
-
2'0-1
Niall Brookwell -
12'0-1Kieran Cooney
-
40'Ifunanyachi Achara0-1
-
45'0-1Eric Koufie
-
59'Ben Mccormack
1-1 -
74'1-1
-
82'1-1Niall Brookwell
-
90'Ryan Kelly
2-1
- BXH Hạng nhất Ailen
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Bray Wanderers vs Kerry FC: Số liệu thống kê
-
Bray WanderersKerry FC
-
11Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
10Phạt góc4
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
131Pha tấn công93
-
-
108Tấn công nguy hiểm65
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
BXH Hạng nhất Ailen 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 15 | 10 | 3 | 2 | 26 | 11 | 15 | 33 | T H B B T T |
| 2 | UC Dublin | 16 | 8 | 3 | 5 | 26 | 16 | 10 | 27 | T T T T B B |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 6 | 5 | 5 | 26 | 22 | 4 | 23 | B H H B T T |
| 4 | Wexford (Youth) | 16 | 6 | 4 | 6 | 21 | 20 | 1 | 22 | B T T B B B |
| 5 | Athlone Town | 16 | 6 | 4 | 6 | 16 | 18 | -2 | 22 | T T H H H B |
| 6 | Cobh Ramblers | 16 | 6 | 4 | 6 | 17 | 23 | -6 | 22 | H B T B B T |
| 7 | Longford Town | 16 | 4 | 6 | 6 | 11 | 15 | -4 | 18 | H T B H T B |
| 8 | Finn Harps | 16 | 4 | 5 | 7 | 15 | 22 | -7 | 17 | B B B T T B |
| 9 | Kerry FC | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 20 | -5 | 15 | H B H T B T |
| 10 | Treaty United | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 | 21 | -6 | 15 | H B H T H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

