Kết quả Ready vs Nordstrand, 18h00 ngày 09/05
Kết quả Ready vs Nordstrand
Đối đầu Ready vs Nordstrand
Phong độ Ready gần đây
Phong độ Nordstrand gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.02+1.25
0.78O 3.75
0.83U 3.75
0.811
1.44X
4.802
4.80Hiệp 1-0.5
0.95+0.5
0.85O 1.75
1.12U 1.75
0.69 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ready vs Nordstrand
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 6
-
Ready vs Nordstrand: Diễn biến chính
-
10'0-0
-
34'0-0
-
36'Daniel Thomas Laegreid Steeneveldt
1-0 -
50'1-0
-
56'1-0
-
80'Torjus Jorgensen
2-0 -
82'Anders Engebretsen
3-0 -
83'3-0
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Ready vs Nordstrand: Số liệu thống kê
-
ReadyNordstrand
-
15Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
7Phạt góc4
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
9Sút ra ngoài8
-
-
90Pha tấn công97
-
-
43Tấn công nguy hiểm37
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 7 | 5 | 1 | 1 | 23 | 10 | 13 | 16 | T B T T H T |
| 2 | Gjovik Lyn | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 15 | T T T B T B |
| 3 | Rade | 7 | 4 | 1 | 2 | 27 | 8 | 19 | 13 | T T H T T B |
| 4 | Raelingen | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 17 | 1 | 13 | T H T T B T |
| 5 | Brumunddal | 14 | 4 | 0 | 10 | 18 | 42 | -24 | 6 | B B T B B B |
| 6 | Orn-Horten | 7 | 3 | 3 | 1 | 17 | 10 | 7 | 12 | B T H T H T |
| 7 | Sandefjord B | 7 | 4 | 0 | 3 | 18 | 14 | 4 | 12 | T T B T B B |
| 8 | Elverum | 7 | 4 | 0 | 3 | 18 | 15 | 3 | 12 | B T B B T T |
| 9 | FC Lyn Oslo B | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 | T B T B T B |
| 10 | Oppsal | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 8 | 3 | 10 | B B H T T T |
| 11 | Drobak-Frogn IL | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T B B B H T |
| 12 | Sparta Sarpsborg B | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 18 | -5 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Brumunddal | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 21 | -12 | 6 | B B T B B B |
| 14 | Fram Larvik | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 5 | B T H B H B |
| 15 | Raelingen | 14 | 8 | 2 | 4 | 36 | 34 | 2 | 13 | T H T T B T |
| 16 | Bjorkelangen | 7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 30 | -26 | 0 | B B B B B B |

