Kết quả Djerv 1919 vs Stord IL, 18h00 ngày 06/04
Kết quả Djerv 1919 vs Stord IL
Đối đầu Djerv 1919 vs Stord IL
Phong độ Djerv 1919 gần đây
Phong độ Stord IL gần đây
-
Thứ hai, Ngày 06/04/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.80+0.75
1.00O 3.75
0.93U 3.75
0.881
1.62X
4.002
4.10Hiệp 1-0.5
0.94+0.5
0.86O 1.5
0.85U 1.5
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Djerv 1919 vs Stord IL
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 1
-
Djerv 1919 vs Stord IL: Diễn biến chính
-
33'0-0
-
38'0-0
-
39'0-0
-
43'0-0
-
44'0-0
-
44'0-0
-
64'0-1
Roger Blokhus Ekeland -
76'Sander Rognsvaag
1-1 -
79'1-1
-
90'1-1
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Djerv 1919 vs Stord IL: Số liệu thống kê
-
Djerv 1919Stord IL
-
21Tổng cú sút7
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
4Phạt góc0
-
-
2Thẻ vàng6
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
18Sút ra ngoài5
-
-
128Pha tấn công21
-
-
105Tấn công nguy hiểm33
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 7 | 5 | 1 | 1 | 23 | 10 | 13 | 16 | T B T T H T |
| 2 | Gjovik Lyn | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 15 | T T T B T B |
| 3 | Rade | 7 | 4 | 1 | 2 | 27 | 8 | 19 | 13 | T T H T T B |
| 4 | Raelingen | 7 | 4 | 1 | 2 | 18 | 17 | 1 | 13 | T H T T B T |
| 5 | Brumunddal | 14 | 4 | 0 | 10 | 18 | 42 | -24 | 6 | B B T B B B |
| 6 | Orn-Horten | 7 | 3 | 3 | 1 | 17 | 10 | 7 | 12 | B T H T H T |
| 7 | Sandefjord B | 7 | 4 | 0 | 3 | 18 | 14 | 4 | 12 | T T B T B B |
| 8 | Elverum | 7 | 4 | 0 | 3 | 18 | 15 | 3 | 12 | B T B B T T |
| 9 | FC Lyn Oslo B | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 | T B T B T B |
| 10 | Oppsal | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 8 | 3 | 10 | B B H T T T |
| 11 | Drobak-Frogn IL | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T B B B H T |
| 12 | Sparta Sarpsborg B | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 18 | -5 | 7 | B H B T B T |
| 13 | Brumunddal | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 21 | -12 | 6 | B B T B B B |
| 14 | Fram Larvik | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 5 | B T H B H B |
| 15 | Raelingen | 14 | 8 | 2 | 4 | 36 | 34 | 2 | 13 | T H T T B T |
| 16 | Bjorkelangen | 7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 30 | -26 | 0 | B B B B B B |

