Kết quả Clyde vs East Kilbride, 22h00 ngày 28/02
Kết quả Clyde vs East Kilbride
Đối đầu Clyde vs East Kilbride
Phong độ Clyde gần đây
Phong độ East Kilbride gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 28/02/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
0.93O 2.75
0.78U 2.75
1.031
2.45X
3.502
2.35Hiệp 1+0
0.88-0
0.93O 1.25
0.99U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Clyde vs East Kilbride
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Scotland 2025-2026 » vòng 27
-
Clyde vs East Kilbride: Diễn biến chính
-
15'0-0Sean Fagan
-
39'Logan Dunachie (Assist:Tommy Robson)
1-0 -
48'1-0Sam Young
-
49'1-1
Joao Balde (Assist:Lewis Spence) -
60'1-2
Bobby McLuckie (Assist:Joao Balde) -
62'Kyle Fleming1-2
-
64'Marley Redfern1-2
-
67'1-3
Connor Young (Assist:John Robertson) -
73'1-3Andrew Kyle
- BXH Hạng 3 Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Clyde vs East Kilbride: Số liệu thống kê
-
ClydeEast Kilbride
-
7Tổng cú sút14
-
-
3Sút trúng cầu môn8
-
-
17Phạm lỗi12
-
-
6Phạt góc3
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
2Cứu thua4
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
87Pha tấn công80
-
-
51Tấn công nguy hiểm49
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH Hạng 3 Scotland 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Kilbride | 36 | 21 | 6 | 9 | 77 | 46 | 31 | 69 | H T B T T T |
| 2 | Spartans | 36 | 18 | 10 | 8 | 60 | 39 | 21 | 64 | H T B T H H |
| 3 | Clyde | 36 | 14 | 14 | 8 | 58 | 41 | 17 | 56 | B T T T T B |
| 4 | Forfar Athletic | 36 | 13 | 11 | 12 | 51 | 47 | 4 | 50 | H T T T T H |
| 5 | Stranraer | 36 | 12 | 11 | 13 | 46 | 46 | 0 | 47 | B H T B H T |
| 6 | Elgin City | 36 | 11 | 11 | 14 | 51 | 55 | -4 | 44 | T B B H H B |
| 7 | Annan Athletic | 36 | 10 | 11 | 15 | 47 | 58 | -11 | 41 | T B T B B H |
| 8 | Stirling Albion | 36 | 9 | 11 | 16 | 46 | 63 | -17 | 38 | T B B H H H |
| 9 | Dumbarton | 36 | 10 | 10 | 16 | 47 | 61 | -14 | 35 | H H T B B B |
| 10 | Edinburgh City | 36 | 10 | 9 | 17 | 45 | 72 | -27 | 24 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

