Kết quả MSV Duisburg vs Energie Cottbus, 18h30 ngày 03/05

Hạng 3 Đức 2025-2026 » vòng 36

  • MSV Duisburg vs Energie Cottbus: Diễn biến chính

  • 32'
    Thilo Topken (Assist:Dominik Kother) goal 
    1-0
  • 50'
    1-0
    Axel Borgmann
  • 52'
    1-0
    Tolcay Cigerci
  • 56'
    Dominik Kother (Assist:Florian Kruger) goal 
    2-0
  • 72'
    2-0
    Tolga Cigerci
  • 88'
    Aljaz Casar
    2-0
  • 90'
    Tobias Fleckstein
    2-0
  • 90'
    2-1
    goal Erik Engelhardt (Assist:Tolga Cigerci)
  • BXH Hạng 3 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • MSV Duisburg vs Energie Cottbus: Số liệu thống kê

  • MSV Duisburg
    Energie Cottbus
  • 4
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    13
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 69
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    67
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     

BXH Hạng 3 Đức 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 VfL Osnabruck 37 23 8 6 62 31 31 77 B T T T T H
2 Energie Cottbus 37 20 9 8 71 51 20 69 T B T T B T
3 MSV Duisburg 37 19 10 8 65 48 17 67 T T T B T H
4 Rot-Weiss Essen 37 19 10 8 75 64 11 67 T T B B B T
5 Hansa Rostock 37 17 13 7 70 46 24 64 T T H B H T
6 SC Verl 37 17 10 10 79 48 31 61 B H T B T B
7 Alemannia Aachen 37 18 7 12 70 56 14 61 H T T T H T
8 TSV 1860 Munchen 37 15 11 11 54 50 4 56 B H H T H B
9 SV Waldhof Mannheim 37 15 7 15 58 67 -9 52 H B H H B T
10 SV Wehen Wiesbaden 37 14 8 15 52 52 0 50 B B H H B B
11 Viktoria koln 37 15 5 17 50 52 -2 50 T T B B T B
12 Jahn Regensburg 37 14 7 16 54 57 -3 49 T H B T T B
13 Ingolstadt 37 12 10 15 60 55 5 46 B B B T B T
14 VfB Stuttgart II 37 13 7 17 54 65 -11 46 H B H B T B
15 Saarbrucken 37 10 14 13 48 53 -5 44 H B H T T B
16 TSG Hoffenheim (Youth) 37 12 7 18 65 69 -4 43 H H B B B T
17 Havelse 37 9 8 20 56 83 -27 35 T T B T B T
18 SSV Ulm 1846 37 9 6 22 47 75 -28 33 H B T B B H
19 Erzgebirge Aue 37 6 13 18 47 68 -21 31 B H H H T H
20 Schweinfurt 05 FC 37 5 6 26 36 83 -47 21 B H H H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation