Kết quả Atus Velden vs SV Ried B, 00h00 ngày 18/04
Kết quả Atus Velden vs SV Ried B
Đối đầu Atus Velden vs SV Ried B
Phong độ Atus Velden gần đây
Phong độ SV Ried B gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 18/04/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.85O 3.25
0.90U 3.25
0.901
1.65X
4.002
3.90Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.74O 1.25
0.77U 1.25
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atus Velden vs SV Ried B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
Hạng 3 Áo 2025-2026 » vòng 23
-
Atus Velden vs SV Ried B: Diễn biến chính
-
7'0-1
Zeqiri -
17'Zurga
1-1 -
22'1-2
Pesu -
30'Kiko
2-2 -
53'Kiko
3-2 -
54'3-2
-
63'3-2
-
89'3-2
-
90'3-2
- BXH Hạng 3 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Atus Velden vs SV Ried B: Số liệu thống kê
-
Atus VeldenSV Ried B
-
6Tổng cú sút5
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
6Phạt góc2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
2Sút ra ngoài1
-
-
81Pha tấn công107
-
-
44Tấn công nguy hiểm58
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
BXH Hạng 3 Áo 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Gloggnitz | 29 | 17 | 8 | 4 | 55 | 34 | 21 | 59 | T T B T T H |
| 2 | Kremser | 29 | 16 | 7 | 6 | 53 | 25 | 28 | 55 | T T H T B T |
| 3 | SV Leobendorf | 29 | 17 | 3 | 9 | 43 | 29 | 14 | 54 | H B T B T B |
| 4 | Parndorf | 29 | 15 | 8 | 6 | 46 | 31 | 15 | 53 | H T H B T B |
| 5 | Traiskirchen | 29 | 14 | 8 | 7 | 67 | 40 | 27 | 50 | B T T T T T |
| 6 | SV Oberwart | 29 | 15 | 4 | 10 | 63 | 38 | 25 | 49 | H T T B T T |
| 7 | SV Horn | 30 | 13 | 9 | 8 | 51 | 32 | 19 | 48 | B T B B T T |
| 8 | SV Donau | 29 | 12 | 8 | 9 | 47 | 45 | 2 | 44 | B T B B B B |
| 9 | SC Mannsdorf | 29 | 11 | 10 | 8 | 50 | 34 | 16 | 43 | T T T H B T |
| 10 | SR Donaufeld Wien | 29 | 11 | 8 | 10 | 45 | 39 | 6 | 41 | B T B B B B |
| 11 | Wiener Viktoria | 29 | 11 | 5 | 13 | 41 | 47 | -6 | 38 | B B T T T B |
| 12 | Wiener SC | 29 | 10 | 7 | 12 | 41 | 51 | -10 | 37 | T T H T T B |
| 13 | Sportunion Mauer | 30 | 10 | 7 | 13 | 30 | 43 | -13 | 37 | T B T T B T |
| 14 | Favoritner AC | 29 | 10 | 3 | 16 | 38 | 50 | -12 | 33 | T T B T B T |
| 15 | Neusiedl | 29 | 7 | 5 | 17 | 40 | 61 | -21 | 26 | B B B T T B |
| 16 | SC Retz | 30 | 2 | 8 | 20 | 21 | 62 | -41 | 14 | B B B B B H |
| 17 | Team Wiener Linien | 29 | 2 | 2 | 25 | 18 | 88 | -70 | 8 | B B B B B B |
Upgrade Team

