Kết quả Rotherham United vs Stevenage Borough, 21h00 ngày 03/04

Hạng 3 Anh 2025-2026 » vòng 41

  • Rotherham United vs Stevenage Borough: Diễn biến chính

  • 13'
    0-0
    Daniel Philips
  • 16'
    0-0
     Jasper Pattenden
     Luther Wildin
  • 45'
    0-0
    Lewis Freestone
  • 51'
    Daniel Gore
    0-0
  • 55'
    Arjany Martha  
    Jack Holmes  
    0-0
  • 62'
    Reece James
    0-0
  • 67'
    0-0
     Jordan Houghton
     Daniel Philips
  • 67'
    0-0
     Daniel Kemp
     Louis Thompson
  • 75'
    Jamal Baptiste  
    Lenny Agbaire  
    0-0
  • 81'
    0-0
     Beryly Lubala
     Jordan Roberts
  • 88'
    Daniel Gore
    0-0
  • 90'
    0-0
    Charlie Goode
  • 90'
    0-0
    Harvey White
  • 90'
    Josh Benson  
    Duncan Watmore  
    0-0
  • Rotherham United vs Stevenage Borough: Đội hình chính và dự bị

  • Rotherham United4-2-3-1
    13
    Ted Cann
    6
    Reece James
    3
    Zak Jules
    18
    Lenny Agbaire
    2
    Joe Rafferty
    4
    Liam Kelly
    44
    Daniel Gore
    24
    Harry Gray
    20
    Duncan Watmore
    23
    Jack Holmes
    10
    Sam Nombe
    19
    Jamie Reid
    25
    Matthew Phillips
    8
    Daniel Philips
    2
    Luther Wildin
    23
    Louis Thompson
    18
    Harvey White
    11
    Jordan Roberts
    15
    Charlie Goode
    5
    Carl Piergianni
    16
    Lewis Freestone
    1
    Filip Marschall
    Stevenage Borough3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 11Arjany Martha
    19Josh Benson
    15Jamal Baptiste
    41Josh Ayres
    29Gabriele Biancheri
    50Ben Childs
    28Brandon Cover
    Beryly Lubala 30
    Jasper Pattenden 17
    Daniel Kemp 10
    Jordan Houghton 4
    Taye Ashby-Hammond 13
    Lenny Brown 40
    Daniel Sweeney 6
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Matt Taylor
    Steve Evans
  • BXH Hạng 3 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Rotherham United vs Stevenage Borough: Số liệu thống kê

  • Rotherham United
    Stevenage Borough
  • 10
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 39
    Đánh đầu
    59
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 29
    Long pass
    27
  •  
     
  • 6
    Successful center
    6
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu thành công
    29
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 32
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 323
    Số đường chuyền
    331
  •  
     
  • 68%
    Chuyền chính xác
    63%
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    99
  •  
     
  • 46
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 51
    Duels Won
    53
  •  
     
  • 20
    Touches In Opposition Box
    32
  •  
     
  • 26
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    24
  •  
     
  • 20
    Aerial Duels Won
    29
  •  
     
  • 20
    Clearances
    23
  •  
     

BXH Hạng 3 Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lincoln City 46 31 10 5 89 41 48 103 T T H T T T
2 Cardiff City 46 27 10 9 90 50 40 91 T H T T T B
3 Stockport County 46 22 11 13 71 58 13 77 T H B T B T
4 Bradford City 46 22 11 13 58 51 7 77 T B H H H T
5 Bolton Wanderers 46 19 18 9 70 52 18 75 H B T H H B
6 Stevenage Borough 46 21 12 13 49 46 3 75 T B H T H T
7 Luton Town 46 21 11 14 68 56 12 74 T T H T T T
8 Plymouth Argyle 46 22 7 17 75 63 12 73 T H T H T T
9 Huddersfield Town 46 18 13 15 74 64 10 67 T H H H B T
10 Mansfield Town 46 16 17 13 62 50 12 65 H H T T H T
11 Wycombe Wanderers 46 17 12 17 69 58 11 63 B B H B B T
12 Reading 46 16 15 15 64 60 4 63 H B B B H B
13 Blackpool 46 17 9 20 54 65 -11 60 T B T T T T
14 Doncaster Rovers 46 17 9 20 50 69 -19 60 B T T B H T
15 Barnsley 46 15 14 17 68 73 -5 59 H H B B T B
16 Wigan Athletic 46 14 14 18 49 58 -9 56 T T T H B B
17 Burton Albion 46 13 15 18 50 60 -10 54 H H T H H H
18 Peterborough United 46 15 8 23 64 68 -4 53 B B H B H B
19 AFC Wimbledon 46 15 8 23 51 72 -21 53 B B B B T B
20 Leyton Orient 46 14 10 22 59 71 -12 52 B B H B B H
21 Exeter City 46 12 13 21 52 61 -9 49 B T H H H B
22 Port Vale 46 10 12 24 36 61 -25 42 T H B B T B
23 Rotherham United 46 10 11 25 41 71 -30 41 B B T B H B
24 Northampton Town 46 9 8 29 39 74 -35 35 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation