Kết quả Chabab Atlas Khenifra vs MCO Mouloudia Oujda, 00h00 ngày 03/05
Kết quả Chabab Atlas Khenifra vs MCO Mouloudia Oujda
Phong độ Chabab Atlas Khenifra gần đây
Phong độ MCO Mouloudia Oujda gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.78O 2.5
1.90U 2.5
0.361
2.37X
2.702
3.10Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chabab Atlas Khenifra vs MCO Mouloudia Oujda
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Marốc 2025-2026 » vòng 23
-
Chabab Atlas Khenifra vs MCO Mouloudia Oujda: Diễn biến chính
-
10'0-0
-
11'
1-0 -
41'1-0
-
45'1-0
-
49'1-0
-
51'1-0
-
60'1-0
-
77'
2-0 -
87'2-0
-
89'
3-0 -
90'
4-0
- BXH Hạng 2 Marốc
- BXH bóng đá Morocco mới nhất
-
Chabab Atlas Khenifra vs MCO Mouloudia Oujda: Số liệu thống kê
-
Chabab Atlas KhenifraMCO Mouloudia Oujda
-
12Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
3Phạt góc3
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
67Pha tấn công52
-
-
34Tấn công nguy hiểm26
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
BXH Hạng 2 Marốc 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Temara | 25 | 11 | 12 | 2 | 30 | 22 | 8 | 45 | H T T T H H |
| 2 | Maghrib Association Tetouan | 25 | 11 | 9 | 5 | 26 | 20 | 6 | 42 | B B T B T H |
| 3 | Amal Tiznit | 25 | 8 | 14 | 3 | 29 | 20 | 9 | 38 | H T B H H H |
| 4 | Chabab Atlas Khenifra | 25 | 9 | 9 | 7 | 22 | 18 | 4 | 36 | B T B T T H |
| 5 | JSM Jeunesse Sportive El Massi | 25 | 8 | 11 | 6 | 21 | 13 | 8 | 35 | H B T T H H |
| 6 | Club Salmi | 25 | 8 | 10 | 7 | 30 | 30 | 0 | 34 | T H B B B H |
| 7 | Wydad Fes | 25 | 8 | 8 | 9 | 25 | 23 | 2 | 32 | T B H B H B |
| 8 | KAC de Kenitra | 25 | 7 | 11 | 7 | 28 | 27 | 1 | 32 | B T T T H H |
| 9 | Stade Marocain du Rabat | 25 | 8 | 8 | 9 | 20 | 21 | -1 | 32 | T B T B T T |
| 10 | SCCM Chabab Mohamedia | 25 | 8 | 8 | 9 | 20 | 29 | -9 | 32 | B T H B H H |
| 11 | MCO Mouloudia Oujda | 25 | 7 | 10 | 8 | 30 | 33 | -3 | 31 | H H B B H B |
| 12 | Union Sportive Boujaad | 25 | 6 | 12 | 7 | 20 | 18 | 2 | 30 | H B H B T H |
| 13 | Chabab Ben Guerir | 25 | 7 | 9 | 9 | 22 | 26 | -4 | 30 | T H T T H H |
| 14 | USM Oujda | 25 | 6 | 10 | 9 | 22 | 24 | -2 | 28 | H H B T B T |
| 15 | Raja de Beni Mellal | 25 | 5 | 10 | 10 | 17 | 26 | -9 | 25 | B T H T B T |
| 16 | Racing Casablanca | 25 | 3 | 9 | 13 | 17 | 29 | -12 | 18 | T B B H B B |

