Kết quả Vasas vs Dafuji cloth MTE, 01h00 ngày 05/05
Kết quả Vasas vs Dafuji cloth MTE
Đối đầu Vasas vs Dafuji cloth MTE
Phong độ Vasas gần đây
Phong độ Dafuji cloth MTE gần đây
-
Thứ ba, Ngày 05/05/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.80+1.75
1.00O 3
0.87U 3
0.891
1.20X
6.002
11.00Hiệp 1-0.75
0.82+0.75
0.92O 1.25
0.92U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vasas vs Dafuji cloth MTE
-
Sân vận động: Stadion Rudolf Illovszky
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Hungary 2025-2026 » vòng 28
-
Vasas vs Dafuji cloth MTE: Diễn biến chính
-
24'Attila Girsik0-0
-
29'Jozef Urblik
1-0 -
35'Viktor Gei1-0
-
35'1-0Mate Gyurko
-
39'1-0Patrik Posztobanyi
-
43'1-0Zalan Debreceni
-
45'Jozef Urblik
2-0 -
51'Bence Petho
3-0 -
52'3-1
Balint Selyem -
75'3-2Bence Petho(OW)
- BXH Hạng 2 Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Vasas vs Dafuji cloth MTE: Số liệu thống kê
-
VasasDafuji cloth MTE
-
9Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
6Phạt góc6
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
112Pha tấn công97
-
-
81Tấn công nguy hiểm68
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
BXH Hạng 2 Hungary 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas | 30 | 20 | 4 | 6 | 59 | 26 | 33 | 64 | T B T T B T |
| 2 | Budapest Honved | 30 | 18 | 5 | 7 | 49 | 26 | 23 | 59 | B T H H T B |
| 3 | Kecskemeti TE | 30 | 16 | 3 | 11 | 49 | 39 | 10 | 51 | T T T B T B |
| 4 | Kozarmisleny SE | 30 | 13 | 9 | 8 | 38 | 40 | -2 | 48 | T H T T T T |
| 5 | Csakvari TK | 30 | 12 | 10 | 8 | 43 | 37 | 6 | 46 | B T B B T T |
| 6 | Mezokovesd Zsory | 30 | 13 | 7 | 10 | 37 | 34 | 3 | 46 | T B H T B B |
| 7 | BVSC Zuglo | 30 | 12 | 5 | 13 | 36 | 30 | 6 | 41 | H T B T H T |
| 8 | Fehervar Videoton | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 33 | 4 | 39 | H T B B B B |
| 9 | Duna-Tisza | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 44 | -7 | 39 | T B B T T B |
| 10 | Szeged Csanad | 30 | 9 | 9 | 12 | 29 | 34 | -5 | 36 | H B B H T B |
| 11 | KARCAG SE | 30 | 9 | 8 | 13 | 29 | 41 | -12 | 35 | T B H B B B |
| 12 | SOROKSAR | 30 | 8 | 9 | 13 | 41 | 45 | -4 | 33 | H T H T B T |
| 13 | Szentlorinc SE | 30 | 7 | 12 | 11 | 35 | 42 | -7 | 33 | B H T T T T |
| 14 | FC Ajka | 30 | 10 | 3 | 17 | 23 | 40 | -17 | 33 | B H H B B B |
| 15 | Dafuji cloth MTE | 30 | 7 | 8 | 15 | 33 | 49 | -16 | 29 | B B T B H T |
| 16 | Bekescsaba | 30 | 6 | 10 | 14 | 27 | 42 | -15 | 28 | B H H B B T |
Upgrade Team
Relegation Play-offs

